Thông số kỹ thuật
Manufacture (Hãng sản xuất)J&W
SocketAMD Socket AM3/ AM2+
Form FactorMicroATX (uATX)
ChipsetNVIDIA GeForce 8200 (MCP78S)
CPU onboardKhông có
CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1)
AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2
AMD Sempron
Intel Ivy Bridge
AMD Athlon X4
CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2)
AMD Phenom II X2
AMD Phenom II X3
AMD Phenom II X4
AMD Athlon II X2
AMD Athlon II
Front Side Bus (FSB)
2600MHz (5200 MT/s)
1500MHZ (3000 MT/s)
1000MHz (2000 MT/s)
Memory Slot (Số khe cắm ram)2
Max Memory Support (Gb)4
Memory Type (Loại Ram sử dụng)DDR2
Memory Bus
533Mhz
667Mhz
800Mhz
1066Mhz
Internal I/O Connectors (Các kết nối bên trong)
USB 2.0 connectors
Floppy disk drive connector
SATA connectors
Fan connectors
24-pin ATX Power connector
8-pin ATX 12V Power connector
System panel connector
IDE
S/P DIF input/output pin header
Back Panel I/O Ports (Cổng kết nối phía sau)
LAN (RJ45) port
USB 2.0/1.1 ports
PS/2 port
LPT / Parallel port
Audio I/O
VGA onboard (D-sub)
DVI-D port
HDMI
Expansion Slot (Khe mở rộng)
PCI
PCI Express x16 (x1)
Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác)
RAID
HDMI
Other Features (Tính năng khác)Chi tiết
Driver1. Integrated GeForce® 8200 DirectX® 10 Graphics , 2. Built-in NVIDIA® PureVideo™ HD Engine , 3. Supports NVIDIA® Hybrid SLI Technology , 4. HT 3.0, PCIe Gen. 2 Ready , 5. HDMI/ DVI/ VGA Ready , 6. Gigabit LAN, 8CH HD Audio , 7. HDCP Ready
WebsiteChi tiết
Gợi ý cho bạn
Top bán chạy
Đang giảm giá
Hướng dẫn mua hàng
TOP
0
Bán ngay
30K khách hàng online. Đăng bán ngay!
Công ty Cổ phần VNP Group. Số GCNĐKDN: 0102015284, cấp ngày 21/06/2012, nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội
Trụ sở chính: 102 Thái Thịnh Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Hà Nội
Hồ Chí Minh: 260 Nguyễn Tiểu La, Phường 8, Quận 10, Hồ Chí Minh© 2018 Vatgia.com. All rights reserved