Bán Máy Hàn Rút Tôn,máy Ra Vào Lốp,máy Ép Lốp Xe Tải,cầu Nâng ,phòng Sơn,máy Đọc Xóa Lỗi X431 ......

Liên hệ

424 Trần Khát Chân- Hà Nội

cols="80" style="width: 780px">

xin vui lòng liên hệ : mr Dũng 0976.708.809



Cầu nâng hai trụ thủy lực

- Hãng sản xuất : Lauchtech

- Nước sản xuất : Trung Quốc  

Thông số kỹ thuật:

- Công suất nâng : 4 tấn

- Chiều cao nâng  max: 1900 mm

- Thời gian nâng: 50 s

- Chiều cao tổng thể : 2826 mm

- Chiều rộng tổng thể: 3420 mm

- Chiều rộng trong:2400mm

Cầu nâng hai trụ thủy lực cáp trên

- Hãng sản xuất : Launchtech

- Nước sản xuất : Trung Quốc  

Thông số kỹ thuật:

- Công suất nâng : 4 tấn

- Chiều cao nâng  max: 19.500 mm

- Thời gian nâng: 50 s

- Chiều cao tổng thể : 3246 mm

- Chiều rộng tổng thể: 3420 mm

- Chiều rộng trong:2400mm

Cầu nâng 4 trụ

- Hãng sản xuất : Monhen

- Nước sản xuất : Trung Quốc  

Thông số kỹ thuật:

- Công suất nâng  : 4 tấn

- Chiều cao nâng: 2220mm

- Chiều dài tổng thể: 5337mm

- Chiều rộng tổng thể : 2870mm

Bao gồm kích phụ và đĩa kiểm tra góc lái

Cẩu móc động cơ

- Nước sản xuất: Trung Quốc

Thông số kỹ thuật chính:

- Công suất nâng: 0.2 tấn

- Khả năng điều chỉnh: 4 nấc 500-

  1000-1500-2000 kg

- Phạm vi nâng: 25-2300mm 

Máy ép thủy lực

(Không đồng hồ)

Thông số kỹ thuật:

- Công suất ép :20 tấn

- Đường kính xi lanh : 0.8

Kích cá sấu (thân ngắn)

- Nước sảnxuất: Trung Quốc

- Tiêu chuẩn: ISO9001, CE

Thông số kỹ thuật chính:

-  Công suất nâng: 3.0 tấn

Gía đỡ hộp số kiểu đứng

- Hãng sản xuất: Torin

- Nước sản xuất: Trung Quốc

Thông số kỹ thuật chính:

-Công suất nâng: 0.5 tấn

Kệ đỡ an toàn

-     Hãng sản xuất: Torin

-     Nước sản xuất: Trung Quốc

Thông số kỹ thuật chính:

-   Công suất nâng: 3.0 tấn

-   Chiều cao nâng: 285/425 mm

Kệ đỡ an toàn

-     Hãng sản xuất: Torin

-     Nước sản xuất: Trung Quốc

Thông số kỹ thuật chính:

-   Công suất nâng: 6.0 tấn

-   Chiều cao nâng: 390/605 mm

Thiết bị làm lốp nội thất

Máy ra vào lốp

- Hãng sản xuất : LD

-  Model: LD 900

- Nước sản xuất : Trung Quốc  

Thông số kỹ thuật:

-Kẹp ngoài :12"- 20"

- Kẹp trong:10" - 18"

-Lực ép xẻng : 330 mm  (13")

Máy cân băng lốp

- Hãng sản xuất : LD

-  Model: LD 900

- Nước sản xuất : Trung Quốc  

Thông số kỹ thuật: 

- Dòng điện: 110V/220V, 50/60 Hz

- Cỡ larang: 10-24”

- Độ rộng larang: 1.5-20”

- Độ chính xác: 1 gram/0.035OZ.

- Trọng lượng bánh xe: 65kg

-Tốc độ làm việc: 200 R.P.M

Thiết bị hút-hứng dầu thải

-   Model: 3197 Y

-   Hãng sản xuất: Green

-   Nước sản xuất: Trung Quốc

-   Tiêu chuẩn: ISO9001, CE

Thông số kỹ thuật chính:

-    Áp suất khí nén: 6-8 kg/cm2

-   Dung tích bình kiểm tra: 10 lít

- Dung tích bình chứa: 80 lít

Máy bơm dầu cầu số

- Model : 2324Y

Thông số kỹ thuật:

- Áp suất làm việc: 1 –3 bar

- Dung tích bình : 24l 

Máy bơm mỡ khí nén - Model :68213

- Dung tích :12L

- ÁP lực : 0,6 – 0,8 Mpa

Máy hút bụi hút nước 

-   Model: BF – 501

-   Nước sản xuất : Trung Quốc

Thông số kỹ thuật:

- Công suất  : 1200W

- Sức hút  : 2000mm H2O

- Dung tích : 30 L

- Lưu lượng khí  : 53 lÝt

 Máy tạo bọt rửa ô tô

-   Xuất xứ: Trung Quốc

Thông số kỹ thuật :

-   Dung tích bình chữa: 80 lít

-   Hoạt động khí nén

 Áp lực khi hoạt động: 6-8 kh/cm2

Máy phun nước cao áp

-   Model: LT 8,7/ 18M-2

Thông số kỹ thuật:

-   Áp lực:155 Bar

-   Lưu lượng:88 l/h

-   Công suất mô tơ: 5 kw

-   Điẹn áp 380V – 5HZ

-   Ống cao áp:12m

-   Chiều sâu hút tối đa:2,5m

-   Súng phun 1 súng có 4 tia phun

-   Trọng lượng 47 kg

Sóng 1/2 ‘’

- Model : Fb - 1498

- Hãng sản xuất  : Fifebird

- Nước sản xuất :Đài Loan

Thông số kỹ thuật:

- Lực vặn: 815Nm

-   Áp lực khí: 6,3 Bar

-   Tốc độ không tải: 6500min-1

Trọng lượng: 2,57 kg

Súng 3/4 ‘’

- Model : Fb - 2669

- Hãng sản xuất  :Fifebird

- Nước sản xuất :Đài Loan

Thông số kỹ thuật:

-   Lực vặn: 915 Nm

-   Áp lực khí: 6.5 Bar

-   Trọng lượng: 2,88 kg

Maý đánh bóng

- Hãng sản xuất  : Kawasaky

- Nước sản xuất  : Japan

- Model: Kpt- 37T

Thông số kỹ thuật::

-    Công suất: 1400w

-    Đường kính đia: 180 mm

-    Tốc độ làm việc: 1000-3000 v/p

-  Điều chỉnh tốc độ: 6 số

Máy nén khí

- Hãng sản xuất: Jinkui

- Nước sản xuất: Trung Quốc

Thông số kỹ thuật :

- 7.5 KW,10 HP điện áp: 380v

- Số đầu nén  : 3

- Dung tích: 320 lít

- Áp lực khí: 0.8MPA

- Lưu lượng khí: 125000l/phót

- Trọng lượng: 180kg

- Đường kính  pittong: 3x150mm

Thiết bị sơn sấy và sửa vỏ khung xe tai nạn

Đèn sấy sơn cục bộ

-   Model: FY-3A

-   Hãng sản xuất: FEIYING

-   Nước sản xuất: Trung Quốc

-   Tiêu chuẩn: ISO9001, CE

Thông số kỹ thuật:

-   Công suất: 3000w

-   Số bóng đèn: 03

-   Chiều cao sấy: 0-2,65m


Nguồn điện: 2ph 380v, 50Hz

Đèn sấy sơn cục bộ

-   Model: FY-2W

-   Hãng sản xuất: FEIYING

-   Nước sản xuất: Trung Quốc

-   Tiêu chuẩn: ISO9001, CE

Thông số kỹ thuật:

-   Công suất: 2000w

-   Số bóng đèn: 02

Máy hàn rút tôn

-   Model: FY8000

-   Hãng sản xuất: FEIYING

-   Nước sản xuất: Trung Quốc

-   Tiêu chuẩn: ISO9001, CE

Thông số kỹ thuật chính;

-   Chiều dầy hàn một phía: 0.8 – 1.2 mm

-   Điện áp sử dung: 380v, 50Hz

-   Cường độ dòng điện: 52A

-   Cường độ dòng hàn: 200 – 5400 A

-   Phụ kiện kèm theo:

+ Đầu sung hàn 1 phía

+ Búa giật, hộp phụ kiện

+ Bộ nắn lõm dùng khí nén

Súng phun sơn

-     Model: W101

-     Hãng sản xuất: IWATA

-     Nước sản xuất: Nhật Bản

-     Lỗ phun: 1,3

Máy chà nhám quỹ đạo dùng khí nén

-     Nước sản xuất: Đài Loan

Thông số kỹ thuật

-     Cỡ đĩa: 125 mm

-     Tốc độ không tải: 10000 min-1

Bộ kéo nắn thủy lực

- Model: T71001

- Hãng sản xuất: Torin

- Nước sản xuất: Trung Quốc

Thông số kỹ thuật:

- Công suất: 10 tấn

- Bao gồm: Kích tay, các tay chống, kẹp  

   móc và hộp đựng

Bộ chép tay chuyên dụng

-       Nước sản xuất: Đài loan

Thông số kỹ thuật :  

Bao gồm: 7chi tiết:

- 3 Búa , 4 đe

Phßng sÊy s¬n «t«

Model YK

Th«ng sè kü thuËt:

- KÝch th­íc ngoµi:7000mm – 5450mm – 3300mm

- KÝch th­íc trong:6900mm – 3900mm – 2600mm

- KÝch th­íc cöa vµo : 3000mm – 2550mm

- C«ng suÊt qu¹t giã :gåm 3 qu¹t  ,l­îng giã 20000m3/h

- NhiÖt ®é sÊy 60-800C

- §é s¹ch kh«ng khÝ <1.4mg/m3

- §é ån ©m  thanh < 80db

- ChiÕu s¸ng :  PhÝa trªn cã l¾p 1 bé ®Ìn chiÕu s¸ng víi gãc 450 .cã 24 bãng ®Ìn PhilÝp 36Wvíi chÊn l­u ®iÖn tö. .§é chiÕu s¸ng 600Lux.

- Tæng c«ng suÊt 8 KW .

- Lß ®èt dÇu h·ng RIELLO cña ITALY 

- B«ng läc keo lËp thÓ cao cÊp chuyªn dông gióp läc s¹ch kh«ng khÝ trªn 95 %

- Hép ®iÒu khiÓn c«ng nghÖ SIEMEN hoµn toµn tù ®éng ,tù ®éng t¨ng nhiÖt ng¾t nhiÖt, hÑn giê t¾t m¸y, cã chÕ ®é s¬n t¨ng nhiÖt tù ®éng.

- Cöa giã toµn tù ®éng h·ng”BELINNO” cña Thuþ SÜ gióp nhiÖt ®é tuÇn hoµn tiÕt kiÖm dÇu tiÕt kiÖm ®iÖn,thêi gian gi÷ nhiÖt l©u.

Gåm 02 qu¹t giã li t©m c«ng nghÖ míi nhÊt cña SIEMEN l­îng giã lín tiÕng ån thÊp tuæi thä cao.

- Th©n phßng s¬n dïng t­êng c¸ch nhiÖt vá b»ng t«n hîp kim  EPS ®­îc s¬n tÜnh ®iÖn

- Bé trao ®æi nhiÖt hiÖu suÊt cao b»ng INOX gióp thêi gian t¨ng nhiÖt nhanh h¬n, thêi gian t¨ng nhiÖt tõ 200C lªn 800C chØ mÊt 6 – 8 phót

- Cã l¾p kho¸ ¸p lùc an toµn, khi ¸p lùc trong phßng s¬n qu¸ lín, cöa sÏ tù bËt ra ®Ó gi¶m ¸p, ®¶m b¶o an toµn cho ng­êi ë trong. 

Gian pha sơn vi tính

-       Hãng sản xuất : Dupont

-       Nước sản xuất : Mỹ

Thông số kỹ thuật :

-       Gồm 68 tay khuấy

-       Bảng thẻ màu

-       Cân điện tử  



1

4530S

ChÊt ®iÒu chØnh gãc nh×n

LÝt

1L

1

27,23

       569.000

                  569.000

 

 

Keo nhùa

 

 

 

 

                 -  

                            -  

1

AB150

Keo nhùa s¬n nÒn

LÝt

4L

4

18,54

       387.000

               1.548.000

2

AB160

Keo nhùa s¬n nÒn

LÝt

4L

4

18,54

       387.000

               1.548.000

Mµu gèc

 

 

 

 

                 -  

                            -  

1

AM01

Tr¾ng m¹nh

LÝt

4L

4

      29,68

       620.000

               2.480.000

2

AM02

Tr¾ng trong

LÝt

1L

1

      33,71

       705.000

                  705.000

3

AM03

Tr¾ng mÞn

LÝt

1L

1

    111,28

    2.326.000

               2.326.000

4

AM05

§en tuyÒn

LÝt

1L

1

      29,68

       620.000

                  620.000

5

AM06

§en m¹nh

LÝt

4L

4

      29,68

       620.000

               2.480.000

6

AM07

§en yÕu

LÝt

1L

1

      29,68

       620.000

                  620.000

7

AM10

Nh«m (nhò) rÊt mÞn

LÝt

1L

1

      49,14

    1.027.000

               1.027.000

8

AM11

Nh«m h¹t trung b×nh

LÝt

1L

1

      49,14

    1.027.000

               1.027.000

9

AM13

Nh«m h¹t th« trung b×nh

LÝt

1L

1

      34,95

       730.000

                  730.000

10

AM14

Nh«m th«

LÝt

1L

1

      35,25

       737.000

                  737.000

11

AM16

Nh«m trung b×nh

LÝt

1L

1

      31,39

       656.000

                  656.000

12

AM17

Nh«m rÊt s¸ng

LÝt

1L

1

      56,00

    1.170.000

               1.170.000

13

AM20

TÝm

LÝt

1L

1

      48,86

    1.021.000

               1.021.000

14

AM21

Lam tÝm

LÝt

1L

1

      56,00

    1.170.000

               1.170.000

15

AM25

Lam trong

LÝt

1L

1

      63,30

    1.323.000

               1.323.000

16

AM26

Lam h÷u c¬

LÝt

1L

1

      38,51

       805.000

                  805.000

17

AM27

Lam trong suèt

LÝt

1L

1

      38,51

       805.000

                  805.000

18

AM28

Lam m¹nh

LÝt

1L

1

      33,17

       693.000

                  693.000

19

AM29

Lam nh¹t

LÝt

1L

1

      31,39

       656.000

                  656.000

20

AM30

Lôc m¹nh

LÝt

1L

1

      31,39

       656.000

                  656.000

21

AM31

Lôc nhÑ

LÝt

1L

1

      31,39

       656.000

                  656.000

22

AM33

Vµng lôc

LÝt

1L

1

      63,30

    1.323.000

               1.323.000

23

AM41

Vµng

LÝt

1L

1

      74,18

    1.550.000

               1.550.000

24

AM43

Vµng s¸ng

LÝt

1L

1

      74,18

    1.550.000

               1.550.000

25

AM45

Vµng trong suèt

LÝt

1L

1

      50,83

    1.062.000

               1.062.000

26

AM46

Vµng ng¶ cam

LÝt

1L

1

      74,18

    1.550.000

               1.550.000

27

AM50

§á t­¬i

LÝt

1L

1

      75,78

    1.584.000

               1.584.000

28

AM53

§á da cam

LÝt

1L

1

      74,18

    1.550.000

               1.550.000

29

AM55

§á nh¹t

LÝt

1L

1

      56,35

    1.178.000

               1.178.000

30

AM62

§á trong m¹nh

LÝt

1L

1

      47,20

       986.000

                  986.000

31

AM64

§á n©u xÞn

LÝt

1L

1

      47,20

       986.000

                  986.000

32

AM66

§á tÝm

LÝt

1L

1

      52,44

    1.096.000

               1.096.000

33

AM70

Lam nh¹t

LÝt

1L

1

      33,25

       695.000

                  695.000

34

AM72

Mica ®á nhung

LÝt

1L

1

      74,18

    1.550.000

               1.550.000

35

AM73

Mica tr¾ng

LÝt

1L

1

      50,64

    1.058.000

               1.058.000

36

AM74

Mica lam

LÝt

1L

1

      74,18

    1.550.000

               1.550.000

37

AM75

Mica siªu lôc

LÝt

1L

1

      86,86

    1.815.000

               1.815.000

38

AM76

Mica vµng

LÝt

1L

1

      64,65

    1.351.000

               1.351.000

39

AM79

Mica tÝm

LÝt

1L

1

      64,82

    1.355.000

               1.355.000

40

AM82

OxÝt vµng nhÑ

LÝt

1L

1

      29,68

       620.000

                  620.000

41

AM84

OxÝt ®á nhÑ

LÝt

1L

1

      29,68

       620.000

                  620.000

42

AM85

N©u ®á trong

LÝt

1L

1

      90,19

    1.885.000

               1.885.000

43

AM90

Vµng trong suèt

LÝt

1L

1

      48,88

    1.022.000

               1.022.000

44

AM91

§á trong suèt

LÝt

1L

1

      48,88

    1.022.000

               1.022.000

45

AM93

N©u trong suèt

LÝt

1L

1

      48,88

    1.022.000

               1.022.000

46

AM94

Nh«m rÊt to

LÝt

1L

1

      48,88

    1.022.000

               1.022.000

47

AM95

Nh«m to s¸ng

LÝt

1L

1

      48,88

    1.022.000

               1.022.000

48

AM96

Xanh lam trong suèt

LÝt

1L

1

      48,88

    1.022.000

               1.022.000

Tổng tiền sơn :                                                                                                                                        59.074.000

Thiết bị điện và ga điều hòa

Máy nạp ắc quy và khởi động ô   tô

-   Model: FY-1400

-   Hãng sản xuất: Feiying

-   Nước sản xuất: Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

-   Sử dụng cho xe có điện áp: 12v,24v

-   Chế độ nạp: nhanh, chậm, khởi động

-   Cường độ dòng nạp: 90A

-   Cường độ dòng khởi động: 1400A

-   Điện áp nguồn: ~ 220v, 50Hz

Máy đọc xóa lỗi

-   Model : X431 master

-   Hãng sản xuất : Laucnh tech

-   Nước sản xuất : Trung Quốc

Thông số kỹ thuật :

-   Bao gồm cả giắc nối và phần mềm cho  

   xe Châu Á, Âu, Mỹ
- Kết nối máy tính, máy in thông dụng
- Giao tiếp chẩn đoán trực tiếp với ECU
- Cổng chuẩn giao tiếp OBDII
  Cho phép cập nhật phần mềm qua  

  internet
- Hỗ trợ đa ngôn ngữ
- Cài đặt phần mềm hàng năm
- Hệ điều hành: LINUX
- CF card: 128MB
- CPU: 32 bit

Máy nạp gas và thu hồi gas

-     Nước sản xuất: Trung Quốc

Thông số kỹ thuật:

-     Tự động thu hồi, tái chế, hút chân không hệ thống, kiểm tra rò gas, nạp gas cho hệ thống A/C của xe con, …

-     Kiểu bán tự động

-     Tốc độ nạp: 18g/s

-     Tốc độ thu: max 4g/s

-     Tốc độ hút chân không: 3L/s

-     Dung lượng bình chứa: 10Kg

-     Điện nguồn: 220V/50HZ

-     Công suất: 300W

-     Khối lượng: 80Kg

Chu kì hoạt động của thiết bị bao gồm các bước dưới đây:

-     Kiểm tra thiết bị thu hồi gas, giám sát lượng gas còn lại trong hệ thống.

-     Xả dầu từ trong hệ thống A/C

-     Giai đoạn hút chân không.

-     Kiểm tra dò gas trong hệ thống.

-     Bổ sung dầu mới vào hệ thống

-     Tự động nạp lại gas

-     Kiểm tra áp suất.

-     Các chu kì có thể được lập trình sẵn theo các phương án khác nhau.

-     Hướng dẫn sử dụng

-     Các quá trình có thể thực hiện đơn lẻ thông qua sự điều khiển của người điều khiển .

-     Thiết bị tự động đều có thể thu hồi gas,

    xả dầu, hút chân không, kiểm tra dò

    gas, giám sát lượng gas nạp và dầu  

    vào hệ thống.

Thiết bị kiểm tra rò rỉ ga

Thiết bị kiểm tra áp suất dầu 

Thiết bị tổng hợp

Bộ dụng cụ cầm tay

- Xuất xứ : Đài Loan

Thông số kỹ thuật :

-     Bao gồm 140 chi tiết

-     Gồm bộ clê tròng

-     Bộ tuýp vặn 1/2

-     Bộ tay vặn nhanh

-     Bộ tovít

-     Bộ hoa thị

-     Bộ khẩu vặn

Bộ tuýp vặn 3/8

-     Nước sản xuất : Đài Loan

 

Tủ 7ngăn đựng dụng cụ

- Nước sản xuất : Đài Loan

Thông số kỹ thuật :

-     Tiện dụng cho việc sửa chữa

-     Gồm 7 ngăn có chìa khóa 

Bộ vam tháo lò xo giảm sóc

-   Nước sản xuất : Trung Quốc

Thông só kỹ thuật :

-   Tháo lò xo giảm sóc bằng cơ

-   Đảm bảo độ an toàn cho người sử dụng

Bộ bát tháo lọc dầu

-   Nước sản xuất : Đài Loan

Thông só kỹ thuật :

-   Gồm 21 bát

Thích hợp cho tất cả các loại xe con&


Bình luận

0976 708 809
Mã số : 3429420
Địa điểm : Hà Nội
Hình thức : Cần bán
Tình trạng : Hàng mới
Hết hạn : 30/12/2020
Loại tin :

Thường

Để mua hàng an toàn trên Rao vặt, quý khách vui lòng không thực hiện thanh toán trước cho người đăng tin!

Gợi ý cho bạn