So sánh sản phẩm
Nokia E63
(18 bình chọn)
Nokia E5
(21 bình chọn)
1821
VS
So sánh bình luận từ người dùng
16 bình luận
thai hoc nguyen
vì kiểu dáng rất hợp thời trang và đẹp hơn
14/06/2014 - 22:47
Mr Cuong
kiểu dang đẹp cấu hình mạnh hơn
13/03/2014 - 16:02
Đặng Thành Toàn
E 63 đẹp hơn, dùng ổn, chỉ có điều phím điều hướng chất lượng kém, hay bị tróc
06/11/2012 - 11:51
17 bình luận
Hao Canh
Giá cả phải chăng phù hợp với mọi đối tượng, HS, sv hay dân văn phòng
25/08/2015 - 10:17
Mai Xuân Phúc
E5 chụp ảnh tốt hơn, chạy nhanh hơn và đẹp hơn nữa
07/12/2012 - 09:49
Trần Đăng Quang
kieu dang dep hon, chac chan hon, cau hinh manh, pin lau,....
19/10/2012 - 10:14
VS
So sánh thông số kỹ thuật
H
Hãng sản xuất
Nokia E-SeriesNokia E-Series
Chipset
ARM 11 (369 MHz)Đang chờ cập nhật
Số core
Single CoreSingle Core
Hệ điều hành
Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UISymbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2
Bộ xử lý đồ hoạ
Đang chờ cập nhậtĐang chờ cập nhật
M
Kích thước màn hình
2.3inch2.4inch
Độ phân giải màn hình
320 x 240pixels320 x 240pixels
Kiểu màn hình
16M màu-TFT256K màu-TFT
C
Camera trước
Camera sau
2Megapixel5Megapixel
B
Bộ nhớ trong
120MB256MB
RAM
Đang chờ cập nhậtĐang chờ cập nhật
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
• MicroSD
• TransFlash
T
Tin nhắn
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Số sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.0 with A2DP
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.0 with A2DP
Kiểu kết nối
• MicroUSB
• MicroUSB
Tính năng
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Quay Video 4K
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
• Tính năng bộ đàm (Push to talk)
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng khác
- Printing
- Voice command/dial
- Full QWERTY keyboard
- Full QWERTY keyboard
- fixed-focus
- Stereo FM radio with RDS
- Flash Lite v3.0
- Voice command
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 2100
• UMTS 900
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
P
Pin
Li-Po 1500mAhLi-Ion 1200mAh
Thời gian đàm thoại
11giờ18.5giờ
Thời gian chờ
432giờ696giờ
K
Màu
• Đỏ
• Trắng
• Xanh lam
• Đen
• Nâu
Trọng lượng
126g126g
Kích thước
113 x 59 x 13 mm115 x 58.9 x 12.8 mm
D
Công ty Cổ phần VNP Group. Số GCNĐKDN: 0102015284, cấp ngày 21/06/2012, nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội
Trụ sở chính: 102 Thái Thịnh Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Hà Nội
Hồ Chí Minh: 260 Nguyễn Tiểu La, Phường 8, Quận 10, Hồ Chí Minh© 2018 Vatgia.com. All rights reserved