So sánh sản phẩm
Nokia E63
(11 bình chọn)
Nokia X3
(7 bình chọn)
117
VS
So sánh bình luận từ người dùng
7 bình luận
Nguyen Thi Ngoc Tram
chất lượng vượt trội, mẫu mã đẹp, nhiều chức năng
21/09/2014 - 23:40
Dau Thị Vân
sang trọng,có cá tính phù hop các bạn trẻ
11/12/2012 - 10:38
hoang thi nhu thuy
oach, con bên kia nhìn thô quá
15/07/2012 - 20:09
6 bình luận
Hao Canh
Có nhiều màu sắc để lựa chọn, giá cả phù hợp, mẫu mã trẻ trung
25/08/2015 - 10:17
thai hoc nguyen
bộ nhớ trong lớn hơn và chụp hình cũng đẹp hơn, kiểu dáng mạnh mẽ cá tính.
14/06/2014 - 22:55
nguyễn kông thành
dòng x chạy chương trình nhanh hơn dòng e đã cũ
20/01/2013 - 17:52
VS
So sánh thông số kỹ thuật
H
Hãng sản xuất
Nokia E-SeriesNokia X-Series
Chipset
ARM 11 (369 MHz)Đang chờ cập nhật
Số core
Single CoreSingle Core
Hệ điều hành
Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI-
Bộ xử lý đồ hoạ
Đang chờ cập nhậtĐang chờ cập nhật
M
Kích thước màn hình
2.3inch2.2inch
Độ phân giải màn hình
320 x 240pixels240 x 320pixels
Kiểu màn hình
16M màu-TFT256K màu-TFT
C
Camera trước
Camera sau
2Megapixel3.2Megapixel
B
Bộ nhớ trong
120MB46MB
RAM
Đang chờ cập nhậtĐang chờ cập nhật
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
• MicroSD
• TransFlash
T
Tin nhắn
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Email
• MMS
• SMS
Số sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.0 with A2DP
• EDGE
• GPRS
• HSCSD
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Kiểu kết nối
• MicroUSB
• MicroUSB
Tính năng
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Quay Video 4K
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
• Tính năng bộ đàm (Push to talk)
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Quay Video 4K
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• FM radio
• MP4
• Quay Video
Tính năng khác
- Printing
- Voice command/dial
- Full QWERTY keyboard
- Dedicated touch music keys
- MP4/H.263/H.264/WMV player
- MP3/WAV/eAAC+/WMA player
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
- Tin nhắn âm thanh Nokia Xpress
- Hỗ trợ Windows Live
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 2100
• UMTS 900
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
P
Pin
Li-Po 1500mAhLi-Ion 860mAh
Thời gian đàm thoại
11giờ7.5giờ
Thời gian chờ
432giờ380 giờ
K
Màu
• Đỏ
• Xanh lam
• Bạc
Trọng lượng
126g103g
Kích thước
113 x 59 x 13 mm96 x 49.3 x 14.1 mm
D
Công ty Cổ phần VNP Group. Số GCNĐKDN: 0102015284, cấp ngày 21/06/2012, nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội
Trụ sở chính: 102 Thái Thịnh Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Hà Nội
Hồ Chí Minh: 260 Nguyễn Tiểu La, Phường 8, Quận 10, Hồ Chí Minh© 2018 Vatgia.com. All rights reserved