So sánh sản phẩm
Nokia C3
(7 bình chọn)
X3-02 Touch and Type
(5 bình chọn)
75
VS
So sánh bình luận từ người dùng
4 bình luận
Nguyen Minh Hung
mang đẳng cấp quốc tế, kiểu dags snag trọng, hiện đại, thích hơn
06/09/2014 - 23:39
nguyen hoang son
bàn phím nhiều nút dễ dàng khi chat với bạn bè
02/11/2012 - 14:02
nguyễn minh triết
kiểu dáng đep, vào mạng nhanh,hình ảnh đẹp
08/07/2012 - 06:49
4 bình luận
Trần Tuy Hòa
chất lượng sản phẩm này rất tốt đối với tôi
23/06/2014 - 23:17
Đỗ Thị Thúy Đạt
mình muốn thử touch and type xem nó thú vị thế nào hehe
22/04/2014 - 17:00
thai hoc nguyen
Tiền nào của đấy mà có sai bao giờ đâu
22/12/2013 - 23:50
VS
So sánh thông số kỹ thuật
H
Hãng sản xuất
Nokia C-SeriesNokia X-Series
Chipset
Đang chờ cập nhật680 MHz
Số core
Single CoreĐang chờ cập nhật
Hệ điều hành
--
Bộ xử lý đồ hoạ
Đang chờ cập nhật
M
Kích thước màn hình
2.4inch2.4inch
Độ phân giải màn hình
320 x 240pixels240 x 320pixels
Kiểu màn hình
256K màu-TFT256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
C
Camera trước
Camera sau
2Megapixel5Megapixel
B
Bộ nhớ trong
55MB50MB
RAM
Đang chờ cập nhật64MB
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
• MicroSD
• TransFlash
T
Tin nhắn
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Số sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Kiểu kết nối
• MicroUSB
• MicroUSB
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng khác
- Full QWERTY keyboard
- Social network integration
- Flash Lite v3.0
- Nokia Maps 3.0
- - Voice command
- Dedicated music key
- Facebook, Twitter
- XviD/MP4/H.264/H.263/WMV player
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
P
Pin
Li-Ion 1320mAhLi-Ion 860mAh
Thời gian đàm thoại
7giờ3.5giờ
Thời gian chờ
480giờ408giờ
K
Màu
• Hồng
• Trắng
• Xám bạc
• Đen
Trọng lượng
114g77g
Kích thước
115.5 x 58.1 x 13.6 mm106.2 x 48.4 x 9.6 mm
D
Công ty Cổ phần VNP Group. Số GCNĐKDN: 0102015284, cấp ngày 21/06/2012, nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội
Trụ sở chính: 102 Thái Thịnh Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Hà Nội
Hồ Chí Minh: Đường Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Hồ Chí Minh© 2018 Vatgia.com. All rights reserved