So sánh sản phẩm
X3-02 Touch and Type
(7 bình chọn)
Nokia X3
(3 bình chọn)
73
VS
So sánh bình luận từ người dùng
5 bình luận
Le Thi Oanh
Đa chức năng,camera sắc nét,dễ sử dụng
30/11/2015 - 15:05
Ngọc Trâm
nokia 3 người chọn ít hơn cái kia
23/02/2015 - 20:48
Đỗ Thị Thúy Đạt
mình muốn thử touch and type xem nó thú vị thế nào, hehe
22/04/2014 - 16:58
3 bình luận
Nguyen Thi Ngoc Tram
chất lượng hình ảnh tốt, sống động , mẫu mã đẹp, giá cả vừa phải
21/09/2014 - 23:32
thai hoc nguyen
bởi vì nó có thiết kế mạnh mẽ hơn
14/06/2014 - 22:57
Thanh Nguyen
X3-02 mặc dù đời mới , có cảm ứng nhưng không bền như X3. X3-02 còn dễ điếc cảm ứng và bàn phím hơi nhỏ. chọn x3 xài tốt , nghe radio ko cần tai nghe , nghe nhạc hay, dễ dùng
08/04/2012 - 15:07
VS
So sánh thông số kỹ thuật
H
Hãng sản xuất
Nokia X-SeriesNokia X-Series
Chipset
680 MHzĐang chờ cập nhật
Số core
Đang chờ cập nhậtSingle Core
Hệ điều hành
--
Bộ xử lý đồ hoạ
Đang chờ cập nhậtĐang chờ cập nhật
M
Kích thước màn hình
2.4inch2.2inch
Độ phân giải màn hình
240 x 320pixels240 x 320pixels
Kiểu màn hình
256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)256K màu-TFT
C
Camera trước
Camera sau
5Megapixel3.2Megapixel
B
Bộ nhớ trong
50MB46MB
RAM
64MBĐang chờ cập nhật
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
• MicroSD
• TransFlash
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
• Email
• MMS
• SMS
Số sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
• EDGE
• GPRS
• HSCSD
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Kiểu kết nối
• MicroUSB
• MicroUSB
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Quay Video 4K
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• FM radio
• MP4
• Quay Video
Tính năng khác
- Dedicated music key
- Facebook, Twitter
- XviD/MP4/H.264/H.263/WMV player
- Dedicated touch music keys
- MP4/H.263/H.264/WMV player
- MP3/WAV/eAAC+/WMA player
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
- Tin nhắn âm thanh Nokia Xpress
- Hỗ trợ Windows Live
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
P
Pin
Li-Ion 860mAhLi-Ion 860mAh
Thời gian đàm thoại
3.5giờ7.5giờ
Thời gian chờ
408giờ380 giờ
K
Màu
• Đen
• Xanh lam
• Bạc
Trọng lượng
77g103g
Kích thước
106.2 x 48.4 x 9.6 mm96 x 49.3 x 14.1 mm
D
Công ty Cổ phần VNP Group. Số GCNĐKDN: 0102015284, cấp ngày 21/06/2012, nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội
Trụ sở chính: 102 Thái Thịnh Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Hà Nội
Hồ Chí Minh: Đường Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Hồ Chí Minh© 2018 Vatgia.com. All rights reserved