So sánh sản phẩm
X3-02 Touch and Type
(7 bình chọn)
Corby II
(6 bình chọn)
76
VS
So sánh bình luận từ người dùng
3 bình luận
lê kiều anh
điện thoại thông minh , nhiều tính năng , sang trọng
20/01/2013 - 10:11
Nguyễn Văn Duy
nho gon hon, chat nhanh hon , toc do truy cap mang nhanh
09/01/2013 - 19:31
Mai Trọng Thành
Máy bền theo thời gian, kiểu dáng mỏng đẹp, chụp hình 5Mp và có 3G ngoài khoản màn hình cảm ứng điện trở thì mọi thứ ăn đứt corby2
04/11/2012 - 07:24
5 bình luận
Nguyen Minh Hung
ước gì mình có thể mua được nó.
06/09/2014 - 23:37
le my ha
cảm ứng điện dung nhạy hơn nhiều
28/03/2014 - 23:27
thai hoc nguyen
Kiểu dáng phù hợp với nam giới
18/02/2014 - 01:39
VS
So sánh thông số kỹ thuật
H
Hãng sản xuất
Nokia X-SeriesSamsung
Chipset
680 MHzĐang chờ cập nhật
Số core
Đang chờ cập nhậtĐang chờ cập nhật
Hệ điều hành
--
Bộ xử lý đồ hoạ
Đang chờ cập nhậtĐang chờ cập nhật
M
Kích thước màn hình
2.4inch3.2inch
Độ phân giải màn hình
240 x 320pixels240 x 320pixels
Kiểu màn hình
256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
C
Camera trước
Camera sau
5Megapixel2Megapixel
B
Bộ nhớ trong
50MB26MB
RAM
64MBĐang chờ cập nhật
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
• MicroSD
• TransFlash
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Số sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Kiểu kết nối
• MicroUSB
• MicroUSB
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
Tính năng khác
- Dedicated music key
- Facebook, Twitter
- XviD/MP4/H.264/H.263/WMV player
- TouchWiz UI
- DNSe (Digital Natural Sound Engine)
- Stereo FM radio with RDS
- Social networking integration with live updates
- Find Music recognition service
- Organizer
- Document viewer
- Voice memo
- Predictive text input
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
P
Pin
Li-Ion 860mAhLi-Ion 1000mAh
Thời gian đàm thoại
3.5giờ9.5giờ
Thời gian chờ
408giờ620giờ
K
Màu
• Đen
• Đen
• Vàng
Trọng lượng
77g102g
Kích thước
106.2 x 48.4 x 9.6 mm109.9 x 60.6 x 11.7 mm
D
Công ty Cổ phần VNP Group. Số GCNĐKDN: 0102015284, cấp ngày 21/06/2012, nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội
Trụ sở chính: 102 Thái Thịnh Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Hà Nội
Hồ Chí Minh: Đường Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Hồ Chí Minh© 2018 Vatgia.com. All rights reserved