So sánh sản phẩm
X3-02 Touch and Type
(21 bình chọn)
C2-03 Touch and Type
(8 bình chọn)
218
VS
So sánh bình luận từ người dùng
14 bình luận
Hoàng Nam
chất lượng tốt với công nghệ mới
12/04/2015 - 21:29
Hoàng Nam
Giá tốt so với cấu hình, tiện ích nghe nhạc mới nhất
10/04/2015 - 22:00
thai hoc nguyen
gọn nhẹ, xử lí nhanh,màu sắc đẹp
19/05/2014 - 11:47
7 bình luận
Nguyen Minh Hung
Thiết kế đẹp, sang trọng, nhiều tính năng mới
06/09/2014 - 23:38
tran thi nhu hoa
giá cả hợp lý phù hợp túi tiền
20/09/2013 - 03:38
trịnh xuân trường
máy mới ssanr xuất nên giá cả rất ổn
17/08/2013 - 12:27
VS
So sánh thông số kỹ thuật
H
Hãng sản xuất
Nokia X-SeriesNokia C-Series
Chipset
680 MHzĐang chờ cập nhật
Số core
Đang chờ cập nhậtSingle Core
Hệ điều hành
--
Bộ xử lý đồ hoạ
Đang chờ cập nhậtĐang chờ cập nhật
M
Kích thước màn hình
2.4inch2.6inch
Độ phân giải màn hình
240 x 320pixels240 x 320pixels
Kiểu màn hình
256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
C
Camera trước
Camera sau
5Megapixel2Megapixel
B
Bộ nhớ trong
50MB10MB
RAM
64MBĐang chờ cập nhật
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
• MicroSD
• TransFlash
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Số sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Kiểu kết nối
• MicroUSB
• MicroUSB
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
Tính năng khác
- Dedicated music key
- Facebook, Twitter
- XviD/MP4/H.264/H.263/WMV player
- Handwriting recognition
- FM radio; FM recording (country specific)
- Easy Swap SIM support (no reboot required)
- Mạng xã hội
- Bản đồ
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
P
Pin
Li-Ion 860mAhLi-Ion 1020mAh
Thời gian đàm thoại
3.5giờ5giờ
Thời gian chờ
408giờ400giờ
K
Màu
• Đen
• Trắng
• Nâu
Trọng lượng
77g115g
Kích thước
106.2 x 48.4 x 9.6 mm103 x 51.4 x 17 mm
D
Công ty Cổ phần VNP Group. Số GCNĐKDN: 0102015284, cấp ngày 21/06/2012, nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội
Trụ sở chính: 102 Thái Thịnh Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Hà Nội
Hồ Chí Minh: Đường Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Hồ Chí Minh© 2018 Vatgia.com. All rights reserved