So sánh sản phẩm
X3-02 Touch and Type
(7 bình chọn)
X3-02.5 Touch and Type
(8 bình chọn)
78
VS
So sánh bình luận từ người dùng
3 bình luận
thai hoc nguyen
kiểu dáng đẹp cấu hình mạnh tôi thích dòng này
09/10/2014 - 23:37
Phạm Thị Lành
X3-02.5 tốc độ hơn hẳn, giá lại rẻ hơn n
05/09/2014 - 20:28
Nguyễn Văn Duy
Đẹp và ấn tượng hơn hẳn. Không thích nắp trượt lắm
09/01/2013 - 19:44
7 bình luận
Nguyen Minh Hung
Thiết kế đẹp lâu hơn, tối ưu hóa tương thích phần cứng và phần mềm đem lại sự mượt mà
06/09/2014 - 23:39
Đỗ Thị Thúy Đạt
thêm tí tiền để tăng tốc độ xử lí và dung lượng ổ ram, theo các bạn thì có nên không nhỉ?
22/04/2014 - 16:58
nguyễn mậu sứ
toc do xu li 1 ghz cam thay chac hon va su dung rat tot
12/01/2014 - 15:35
VS
So sánh thông số kỹ thuật
H
Hãng sản xuất
Nokia X-SeriesNokia X-Series
Chipset
680 MHz1 GHz
Số core
Đang chờ cập nhậtSingle Core
Hệ điều hành
--
Bộ xử lý đồ hoạ
Đang chờ cập nhậtĐang chờ cập nhật
M
Kích thước màn hình
2.4inch2.4inch
Độ phân giải màn hình
240 x 320pixels240 x 320pixels
Kiểu màn hình
256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
C
Camera trước
Camera sau
5Megapixel5Megapixel
B
Bộ nhớ trong
50MB50MB
RAM
64MB128MB
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
• MicroSD
• TransFlash
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Số sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Kiểu kết nối
• MicroUSB
• MicroUSB
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng khác
- Dedicated music key
- Facebook, Twitter
- XviD/MP4/H.264/H.263/WMV player
- Dedicated music key
- Facebook, Twitter
- XviD/MP4/H.264/H.263/WMV player
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
P
Pin
Li-Ion 860mAhLi-Ion 860mAh
Thời gian đàm thoại
3.5giờ3.5giờ
Thời gian chờ
408giờ408giờ
K
Màu
• Đen
• Đen
Trọng lượng
77g77g
Kích thước
106.2 x 48.4 x 9.6 mm106.2 x 48.4 x 9.6 mm
D
Công ty Cổ phần VNP Group. Số GCNĐKDN: 0102015284, cấp ngày 21/06/2012, nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội
Trụ sở chính: 102 Thái Thịnh Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Hà Nội
Hồ Chí Minh: Đường Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Hồ Chí Minh© 2018 Vatgia.com. All rights reserved