So sánh sản phẩm
Canon 60D
(11 bình chọn)
Nikon D80
(4 bình chọn)
114
VS
So sánh bình luận từ người dùng
8 bình luận
Trần Bảo Trân
máy có khả năng tích hợp cổng HDMI kết nối với HDMI - CEC cho phép dùng điều khiển từ xa từ các TV chuẩn HD giúp xem lại những thước phim từ máy Canon EOS 60D
27/03/2016 - 17:16
thengcoi2025
Canon EOS 60D sử dụng cảm biến CMOS 18 Megapixel theo chuẩn APS-C
16/02/2016 - 20:09
Phan Quang Tiến
60D ra mắt với sự ra đi của lớp vỏ magiê (thay bằng vỏ nhựa), kích thước nhỏ hơn một chút và các tính năng chủ yếu theo hướng nâng cấp so với dòng xxxD (Rebel) như thêm màn hình LCD hiển thị thông số phía trên, bánh xe điều chỉnh ở mặt sau so với chỉ có các phím điều hướng.
09/10/2014 - 15:35
4 bình luận
Trần Thị Thanh Hồng
Nikon D80 nhìn tuy hơi thô, nhưng giá tiền thì lại phù hợp.
23/10/2013 - 12:37
Nguyễn Văn Lương
Nikon D80 nhìn tuy hơi thô, nhưng giá tiền thì lại phù hợp.
22/04/2013 - 14:45
nguyen van duong
canon thich that day, nhung gia mac qua so voi nikon
25/11/2011 - 14:45
VS
So sánh thông số kỹ thuật
T
Hãng sản xuất
CanonNikon Inc
Loại máy ảnh (Body type)
Mid-size SLR
Gói sản phẩm
Body OnlyBody Only
Độ lớn màn hình LCD(inch)
3.0 inch2.5 inch
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
18 Megapixel10 Megapixel
Kích thước cảm biến (Sensor size)
APS-C (22.3 x 14.9 mm)APS-C (23.6 x 15.8 mm)
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
CMOSCCD
Độ nhạy sáng (ISO)
Auto ISO (100-3200)100 - 1600 in 1, 1/2 or 1/3 EV steps (up to 3200 as boost)
Độ phân giải ảnh lớn nhất
5184 x 34563840×2400
Độ dài tiêu cự (Focal Length)
f = 50mmPhụ thuộc vào Lens
Độ mở ống kính (Aperture)
F1.4Phụ thuộc vào Lens
Tốc độ chụp (Shutter Speed)
30 - 1/8000 sec1/4000 sec
Lấy nét tay (Manual Focus)
Phụ thuộc vào Lens
Lấy nét tự động (Auto Focus)
Optical Zoom (Zoom quang)
Phụ thuộc vào LensPhụ thuộc vào Lens
Định dạng File ảnh (File format)
• JPG
• RAW
• JPEG
• JPG
• RAW
Chế độ quay Video
1080p
Tính năng
• Face detection
• In-camera raw conversion
• Timelapse recording
• EyeFi
• Quay phim Full HD
T
Tính năng khác
Chuẩn giao tiếp
• USB
• Video Out (NTSC/PAL)
• HDMI
• USB
Loại pin sử dụng
• Lithium-Ion (Li-Ion)
• Lithium-Ion (Li-Ion)
Cable kèm theo
• Cable USB
• Cable USB
• Cable TV Out
• Cable Audio Out
Loại thẻ nhớ
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
• Secure Digital Card (SD)
Ống kính theo máy
D
K
Kích cỡ máy (Dimensions)
145 x 106 x 79 mm132 x 103 x 77 mm
Trọng lượng Camera
750g668g
Website
Chi tiết
Công ty Cổ phần VNP Group. Số GCNĐKDN: 0102015284, cấp ngày 21/06/2012, nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội
Trụ sở chính: 102 Thái Thịnh Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Hà Nội
Hồ Chí Minh: Đường Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Hồ Chí Minh© 2018 Vatgia.com. All rights reserved