So sánh sản phẩm
Canon 600D
(8 bình chọn)
Nikon D70s
(7 bình chọn)
87
VS
So sánh bình luận từ người dùng
7 bình luận
Phan Quang Tiến
Khả năng khử nhiễu tốt ở ISO cao
19/11/2014 - 14:38
Lê Cường
6 hình ảnh thô (RAW), hoặc 4 ảnh chụp đồng thời RAW và JPEG
01/08/2014 - 16:25
Lê Cường
nhược điểm của máy này là Tốc độ chụp liên tiếp chậm do file ảnh lớn
02/08/2013 - 22:09
5 bình luận
thai hoc nguyen
màu đen quý phái, kiểu dáng thon gọn
13/01/2014 - 23:47
Phạm nam Sơn
Tuy mình xài 600D nhưng khi mượn máy thì thấy cảm giác khác hẳn. Về nhiểu mặt thì Nikon ăn đứt Canon, đó là lý do tại sao nhưnhg4 người chuyên nghiệp thường dùng body Nikon
22/01/2013 - 15:08
Trần Xuân Huấn
Thiết kế bắt mắt, kiểu dáng đẹp, chất lượng hình anh cao.
05/06/2012 - 09:54
VS
So sánh thông số kỹ thuật
T
Hãng sản xuất
CanonNikon Inc
Loại máy ảnh (Body type)
Compact SLR
Gói sản phẩm
Body OnlyBody Only
Độ lớn màn hình LCD(inch)
3.0 inch2.0 inch
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
18 Megapixel6.0 Megapixel
Kích thước cảm biến (Sensor size)
APS-C (22.3 x 14.9 mm)APS-C (23.7 x 15.5 mm)
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
CMOSCCD
Độ nhạy sáng (ISO)
Auto ISO 100, 125, 200, 400, 600, 800, 1000, 1200, 1250, 1600, 2000, 2500, 3200, 5000, 6400Auto, 200 - 1600
Độ phân giải ảnh lớn nhất
5184 x 34563072 x 2304
Độ dài tiêu cự (Focal Length)
1.6×Phụ thuộc vào Lens
Độ mở ống kính (Aperture)
phụ thuộc vào lensPhụ thuộc vào Lens
Tốc độ chụp (Shutter Speed)
30 - 1/4000 sec1/8000 sec
Lấy nét tay (Manual Focus)
Phụ thuộc vào LensPhụ thuộc vào Lens
Lấy nét tự động (Auto Focus)
Optical Zoom (Zoom quang)
Phụ thuộc vào LensPhụ thuộc vào Lens
Định dạng File ảnh (File format)
• JPG
• RAW
• EXIF
• JPEG
• JPG
• RAW
Chế độ quay Video
1080p
Tính năng
• Face detection
• Timelapse recording
• EyeFi
• Quay phim Full HD
T
Tính năng khác
Chuẩn giao tiếp
• USB
• AV output
• HDMI
• USB
Loại pin sử dụng
• Lithium-Ion (Li-Ion)
• Lithium-Ion (Li-Ion)
Cable kèm theo
• Cable USB
• Cable USB
• Cable TV Out
• Cable Audio Out
Loại thẻ nhớ
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
• CompactFlash I (CF-I)
• CompactFlash II (CF-II)
Ống kính theo máy
D
K
Kích cỡ máy (Dimensions)
133 x 100 x 80 mm132 x 103 x 77 mm
Trọng lượng Camera
575g600g
Website
Chi tiết
Công ty Cổ phần VNP Group. Số GCNĐKDN: 0102015284, cấp ngày 21/06/2012, nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội
Trụ sở chính: 102 Thái Thịnh Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Hà Nội
Hồ Chí Minh: Đường Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Hồ Chí Minh© 2018 Vatgia.com. All rights reserved