So sánh sản phẩm
Canon 600D
(3 bình chọn)
Olympus E-P1
(3 bình chọn)
33
VS
So sánh bình luận từ người dùng
3 bình luận
Phan Quang Tiến
Hình dạng của một số nút và khu vực ngón tay cái tay nắm phía sau cũng đã thay đổi một chút để cho phép màn hình LCD được kéo ra.
19/11/2014 - 14:56
Lê Cường
Chức năng quay phim và phát lại phim tương đối tốt
01/08/2014 - 16:36
Tu Nam
Ảnh chụp của Canon 600D đẹp hơn Olympus E-P1
21/07/2012 - 18:27
2 bình luận
Lê Cường
với giá cả phải chăng nên phù hợp với rất nhiều người
26/06/2014 - 11:00
thai hoc nguyen
kiểu dáng sáng tạo... trông cá tính lắm
13/01/2014 - 23:46
VS
So sánh thông số kỹ thuật
T
Hãng sản xuất
CanonOlympus
Loại máy ảnh (Body type)
Compact SLR
Gói sản phẩm
Body OnlyBody Only
Độ lớn màn hình LCD(inch)
3.0 inch3.0 inch
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
18 Megapixel12.3 Megapixel
Kích thước cảm biến (Sensor size)
APS-C (22.3 x 14.9 mm)Four Thirds (17.3 x 13 mm)
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
CMOSCMOS
Độ nhạy sáng (ISO)
Auto ISO 100, 125, 200, 400, 600, 800, 1000, 1200, 1250, 1600, 2000, 2500, 3200, 5000, 6400AUTO: ISO 200 - 6400 (customizable, Default 200-1600) / Manual ISO 100 - 6400, 1/3 or 1 EV steps
Độ phân giải ảnh lớn nhất
5184 x 34564032 x 3024
Độ dài tiêu cự (Focal Length)
1.6×-
Độ mở ống kính (Aperture)
phụ thuộc vào lens-
Tốc độ chụp (Shutter Speed)
30 - 1/4000 sec60 - 1/4000 sec., Bulb: up to 30 min. (time selectable, default: 8 min.)
Lấy nét tay (Manual Focus)
Phụ thuộc vào LensĐang chờ cập nhật
Lấy nét tự động (Auto Focus)
Optical Zoom (Zoom quang)
Phụ thuộc vào LensĐang chờ cập nhật
Định dạng File ảnh (File format)
• JPG
• RAW
• EXIF
• JPEG
• JPG
• RAW
Chế độ quay Video
1080p
Tính năng
• Face detection
• Timelapse recording
• EyeFi
• Quay phim Full HD
T
Tính năng khác
Chuẩn giao tiếp
• USB
• AV output
• HDMI
• USB
• Video Out (NTSC/PAL)
• AV output
• HDMI
• PictBridge
Loại pin sử dụng
• Lithium-Ion (Li-Ion)
• Lithium-Ion (Li-Ion)
Cable kèm theo
• Cable USB
• Không có
Loại thẻ nhớ
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
Ống kính theo máy
-
D
K
Kích cỡ máy (Dimensions)
133 x 100 x 80 mm120.5 mm (W) x 70.0mm (H) x 35.0 mm
Trọng lượng Camera
575g350g
Website
Chi tiết341 x 233 x 38
Công ty Cổ phần VNP Group. Số GCNĐKDN: 0102015284, cấp ngày 21/06/2012, nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội
Trụ sở chính: 102 Thái Thịnh Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Hà Nội
Hồ Chí Minh: Đường Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Hồ Chí Minh© 2018 Vatgia.com. All rights reserved