So sánh sản phẩm
Nokia 2730 classic
(20 bình chọn)
Nokia 7230
(13 bình chọn)
2013
VS
So sánh bình luận từ người dùng
20 bình luận
le my ha
thiết bị dáng tin cậy, hoạt động ổn định, tuổi thọ cao
03/10/2014 - 23:02
tu ngoc
có thể nâng cấp ROM thoải mái, hệ điều hành mở.
01/10/2014 - 23:23
Nguyễn Hải Đăng
Không phải dạng trượt , bền , 3G trâu hơn 7230. Pin dùng được lâu hơn 7230
21/04/2013 - 13:39
10 bình luận
Lê Phương Đạt
kiểu dáng sang trọng , tính năng vượt trội hơn !
16/11/2013 - 15:05
dat
kiểu dáng thời trang hơn, camera cao cấp hơn
25/04/2013 - 23:26
Quang 418
7230 bao la 3.2pixel nhung thuc chat chi la 3.15pixel,27 thi 2pixel.man hinh to 2.4inch,27 la 2inch.blutooth 2.1,27 la 2.0,pin 860mah,nhung minh dung pin tan 2050mah,con cua 27 la 1020mah,Truot hay thang thi la dac tinh khac nhau ko the so sanh,72 cao hon 27 mot chut,toc do xu ly cao hon,duong nhien gia tien phai nhieu hon roi
11/12/2012 - 22:06
VS
So sánh thông số kỹ thuật
H
Hãng sản xuất
NokiaNokia
Chipset
Đang chờ cập nhậtĐang chờ cập nhật
Số core
Single CoreSingle Core
Hệ điều hành
--
Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình
2inch2.4inch
Độ phân giải màn hình
240 x 320pixels240 x 320pixels
Kiểu màn hình
256K màu-TFT256K màu-TFT
C
Camera trước
Camera sau
2Megapixel3.15Megapixel
B
Bộ nhớ trong
30MB45MB
RAM
Đang chờ cập nhậtĐang chờ cập nhật
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
• MicroSD
• TransFlash
T
Tin nhắn
• Email
• EMS
• MMS
• SMS
• Email
• MMS
• SMS
Số sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• HSCSD
• Bluetooth 2.0 with A2DP
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Kiểu kết nối
• MicroUSB
• MicroUSB
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• FM radio
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng khác
- 5-way navigation key
- Flash Lite 2.0
- Chinese-English-Chinese dictionary
- Windows Live Messenger (MSN)
- Flickr/Ovi Upload
- Nokia Maps
- Nokia Life Tools
- Widsets
- Nhắn tin Âm thanh (AMS)
- Windows Live
- DTM MSC11
- WCDMA
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 2100
• UMTS 900
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
P
Pin
Li-Ion 1020mAhLi-Ion 860mAh
Thời gian đàm thoại
7giờ5.5giờ
Thời gian chờ
390 giờ370 giờ
K
Màu
• Đen
• Bạc
• Hồng
Trọng lượng
88g100g
Kích thước
109.6 x 46.9 x 14.4 mm98 x 48 x 14.8 mm, 64 cc
D
Công ty Cổ phần VNP Group. Số GCNĐKDN: 0102015284, cấp ngày 21/06/2012, nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội
Trụ sở chính: 102 Thái Thịnh Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Hà Nội
Hồ Chí Minh: Đường Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Hồ Chí Minh© 2018 Vatgia.com. All rights reserved