So sánh sản phẩm
Canon G12
(10 bình chọn)
Canon PowerShot G15
(10 bình chọn)
1010
VS
So sánh bình luận từ người dùng
4 bình luận
Hạ Trang
Kiểu dáng ống kính sang trọng hơn, chất lượng hình ảnh cũng sắc nét hơn
30/06/2016 - 18:45
Trần Bảo Trân
Một adapter gắn kính lọc (tùy chọn) cho phép gắn thêm các ống kính 58mm.
31/12/2015 - 09:59
thengcoi2025
Mặt trước của G12 trông khá khiêm tốn, với ống kính choán gần hết diện tích, một kính ngắm quang nằm ngay phía trên và đèn flash tích hợp, cùng với đèn hiển thị thời gian khi chụp ở chế độ hẹn giờ.
03/12/2015 - 09:51
8 bình luận
Trần Bảo Trân
vẫn mang một cảm biến nhỏ và không rẻ hơn là mấy so với mẫu máy ảnh dẫn đầu phân khúc
26/11/2015 - 16:18
Pham Trang
vì mẫu mã đẹp hơn, chất lượng hàng đầu
20/12/2014 - 19:59
Nguyễn Nghĩa
may anh chup hinh ro net va sat net hon
06/09/2014 - 10:09
VS
So sánh thông số kỹ thuật
T
Hãng sản xuất
Canon G SeriesCanon G Series
Độ lớn màn hình LCD (inch)
2.8 inch3.0 inch
Màu sắc
ĐenĐen
Trọng lượng Camera
350g352g
Kích cỡ máy (Dimensions)
112 x 76 x 48 mm107 x 76 x 40 mm
Loại thẻ nhớ
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• MultimediaCard Plus
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
Bộ nhớ trong (Mb)
--
C
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
1/1.7 inch CCD1/1.7" (7.44 x 5.58 mm) CMOS
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
10 Megapixel12.1 Megapixel
Độ nhạy sáng (ISO)
Auto, ISO 80/100/125/160/200/250/320/400/500/640/800/ 1000/1250/1600/2000/2500/3200Auto: 80, 100, 125, 160, 200, 250, 320, 400, 500, 640, 800, 1000, 1250, 1600, 2000, 2500, 3200, 4000, 5000, 6400, 8000, 10000, 12800
Độ phân giải ảnh lớn nhất
3648 x 27364000 x 3000
T
Độ dài tiêu cự (Focal Length)
28 - 140 mm28 – 140 mm
Độ mở ống kính (Aperture)
F2.8-4.5F1.8 - F2.8
Tốc độ chụp (Shutter Speed)
15 - 1/4000 sec15 - 1/4000 sec
Tự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang)
5x5x
Digital Zoom (Zoom số)
4.0x4.0x
T
Định dạng File ảnh
• RAW
• JPEG
• RAW
• JPEG
• EXIF
• DCF
• DPOF
Định dạng File phim
• MOV
• AVI
• MPEG
Chuẩn giao tiếp
• USB
• AV out
• HDMI
• Video out
• USB
• DC input
• AV out
• HDMI
• Video out
Quay phim
Chống rung
Hệ điều hành (OS)
Đang chờ cập nhậtĐang chờ cập nhật
Loại pin sử dụng
• Lithium-Ion (Li-Ion)
• Lithium-Ion (Li-Ion)
Tính năng
• Nhận dạng khuôn mặt
• Voice Recording
• Quay phim HD Ready
• Nhận dạng khuôn mặt
• Voice Recording
• Quay phim Full HD
Tính năng khác
Bộ xử lý: Digic 5
D
Công ty Cổ phần VNP Group. Số GCNĐKDN: 0102015284, cấp ngày 21/06/2012, nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội
Trụ sở chính: 102 Thái Thịnh Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Hà Nội
Hồ Chí Minh: 260 Nguyễn Tiểu La, Phường 8, Quận 10, Hồ Chí Minh© 2018 Vatgia.com. All rights reserved