So sánh sản phẩm
Canon G12
(21 bình chọn)
Canon S100
(17 bình chọn)
2117
VS
So sánh bình luận từ người dùng
13 bình luận
Hạ Trang
Giống như một chiếc máy ảnh chuyên dụng thực sự. giá thành cũn phải chăng
30/06/2016 - 18:45
Trần Bảo Trân
Bên trái ông kính là khu vực báng cầm tay
31/12/2015 - 09:54
thengcoi2025
G12 có kích thước 112x76x48 mm, nặng 401g bao gồm pin
03/12/2015 - 09:45
10 bình luận
Đào Văn Mân
kieu dang don gian,thiet ke nho gon nhung kha dep,toi thich no hon
30/10/2013 - 08:22
nguyentiendung
tôi yêu canon s100 vì nó dất đẹp và khỏe
01/04/2013 - 15:45
Dịch vụ cho thuê xe du lịch tại TP.HCM
Bộ cảm biến tốt hơn, độ mở ống kính tốt hơn
01/11/2012 - 15:00
VS
So sánh thông số kỹ thuật
T
Hãng sản xuất
Canon G SeriesCanon S Series
Độ lớn màn hình LCD (inch)
2.8 inch3.0 inch
Màu sắc
ĐenĐen
Trọng lượng Camera
350g198g
Kích cỡ máy (Dimensions)
112 x 76 x 48 mm99 x 60 x 28 mm
Loại thẻ nhớ
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• MultimediaCard Plus
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
Bộ nhớ trong (Mb)
--
C
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
1/1.7 inch CCD1/1.7" CMOS
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
10 Megapixel12.1 Megapixel
Độ nhạy sáng (ISO)
Auto, ISO 80/100/125/160/200/250/320/400/500/640/800/ 1000/1250/1600/2000/2500/3200Auto: 80, 100, 125, 160, 200, 250, 320, 400, 500, 640, 800, 1000, 1250, 1600, 2000, 2500, 3200, 4000, 5000, 6400
Độ phân giải ảnh lớn nhất
3648 x 27364000 x 3000
T
Độ dài tiêu cự (Focal Length)
28 - 140 mm24 – 120 mm
Độ mở ống kính (Aperture)
F2.8-4.5F2.0 - F5.9
Tốc độ chụp (Shutter Speed)
15 - 1/4000 sec15 - 1/2000 sec
Tự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang)
5x5x
Digital Zoom (Zoom số)
4.0x4.0x
T
Định dạng File ảnh
• RAW
• JPEG
• RAW
• JPEG
• EXIF
• DPOF
Định dạng File phim
• MOV
• MPEG4
Chuẩn giao tiếp
• USB
• AV out
• HDMI
• Video out
• USB
• DC input
• AV out
• HDMI
• Video out
Quay phim
Chống rung
Hệ điều hành (OS)
Đang chờ cập nhậtĐang chờ cập nhật
Loại pin sử dụng
• Lithium-Ion (Li-Ion)
• Lithium-Ion (Li-Ion)
Tính năng
• Nhận dạng khuôn mặt
• Voice Recording
• Quay phim HD Ready
• Nhận dạng khuôn mặt
• Voice Recording
• Quay phim Full HD
Tính năng khác
D
Công ty Cổ phần VNP Group. Số GCNĐKDN: 0102015284, cấp ngày 21/06/2012, nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội
Trụ sở chính: 102 Thái Thịnh Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Hà Nội
Hồ Chí Minh: 260 Nguyễn Tiểu La, Phường 8, Quận 10, Hồ Chí Minh© 2018 Vatgia.com. All rights reserved