So sánh sản phẩm
Canon G12
(16 bình chọn)
Fujifilm HS30EXR / HS33EXR
(15 bình chọn)
1615
VS
So sánh bình luận từ người dùng
11 bình luận
Trần Bảo Trân
Vị trí của cửa sổ đèn flash ở phần trước làm cho nó thường bị che khuất bởi các ngón tay của bàn tay trái khi thao tác máy ảnh bằng cả hai tay.
31/12/2015 - 10:16
thengcoi2025
Dù cách thiết kế này khi cầm không được thoải mái như các dòng máy ảnh cao cấp khác
03/12/2015 - 09:46
Ngọc Trâm
tôi chọn máy này vì hiệu canon
06/02/2015 - 13:24
9 bình luận
Phùng Khắc Sáng
kiểu dáng phong cách, zoom quang lớn, độ phân giải cao
10/09/2014 - 14:39
ngo huy
dfy,.rtiefeuwrfhewjfdjvsnywerbw,kfweytgvwjkfwijofwifu
21/06/2014 - 14:07
Trần Thị Tuyết Mai
Fujifilm HS30EXR / HS33EXR ống kính to hơn, zoom nhiều hơn
06/06/2014 - 15:34
VS
So sánh thông số kỹ thuật
T
Hãng sản xuất
Canon G SeriesFujiFilm
Độ lớn màn hình LCD (inch)
2.8 inch3.0 inch
Màu sắc
ĐenĐen
Trọng lượng Camera
350g687g
Kích cỡ máy (Dimensions)
112 x 76 x 48 mm131 x 97 x 126 mm
Loại thẻ nhớ
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• MultimediaCard Plus
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
Bộ nhớ trong (Mb)
-20
C
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
1/1.7 inch CCD1/2" EXR CMOS
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
10 Megapixel16 Megapixel
Độ nhạy sáng (ISO)
Auto, ISO 80/100/125/160/200/250/320/400/500/640/800/ 1000/1250/1600/2000/2500/3200Auto: 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 (6400 and 12800 with boost)
Độ phân giải ảnh lớn nhất
3648 x 27364608 x 3456
T
Độ dài tiêu cự (Focal Length)
28 - 140 mm24 – 720 mm
Độ mở ống kính (Aperture)
F2.8-4.5F2.8 - F5.6
Tốc độ chụp (Shutter Speed)
15 - 1/4000 sec30 - 1/4000 sec
Tự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang)
5x30x
Digital Zoom (Zoom số)
4.0x2.0x
T
Định dạng File ảnh
• RAW
• JPEG
• RAW
• JPEG
• EXIF
• DCF
• DPOF
Định dạng File phim
• MOV
• MPEG4
Chuẩn giao tiếp
• USB
• AV out
• HDMI
• Video out
• USB
• DC input
• AV out
• HDMI
• Video out
Quay phim
Chống rung
Hệ điều hành (OS)
Đang chờ cập nhật
Loại pin sử dụng
• Lithium-Ion (Li-Ion)
Tính năng
• Nhận dạng khuôn mặt
• Voice Recording
• Quay phim HD Ready
Tính năng khác
D
Công ty Cổ phần VNP Group. Số GCNĐKDN: 0102015284, cấp ngày 21/06/2012, nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội
Trụ sở chính: 102 Thái Thịnh Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Hà Nội
Hồ Chí Minh: 260 Nguyễn Tiểu La, Phường 8, Quận 10, Hồ Chí Minh© 2018 Vatgia.com. All rights reserved