So sánh sản phẩm
Canon G12
(12 bình chọn)
FujiFilm HS20EXR / HS22EXR
(16 bình chọn)
1216
VS
So sánh bình luận từ người dùng
6 bình luận
Trần Bảo Trân
Vòng điều chỉnh thứ hai này dùng thiết lập các tính năng chụp tự động
31/12/2015 - 10:01
thengcoi2025
cùng với một hotshoe dùng để cắm đèn flash phụ, phía bên phải hotshoe có thêm một bánh xe lớn hơn để điều chỉnh ISO mà bên trên bánh xe này lại đặt thêm một vòng điều chỉnh chế độ chụp nhỏ hơn, giống như lớp thứ hai của một chiếc bánh kem.
03/12/2015 - 09:50
Ngọc Trâm
máy canon ít người chọn nhưng tôi thích
04/02/2015 - 12:29
10 bình luận
Nguyễn Nghĩa
Máy nhìn nhỏ,rất xinh minh thich the
06/09/2014 - 10:13
Trần Thị Tuyết Mai
Fujifilm HS20EXR có cấu hình mạnh hơn, cảm biến lớn hơn và số điểm ảnh nhiều hơn. Chất ảnh của Fuji rất ấn tượng.
06/06/2014 - 15:33
Nguyễn Thị Nga
màu sắc, kiểu dáng nổi bật, gọn nhẹ, hình ảnh sắc nét
27/05/2014 - 14:58
VS
So sánh thông số kỹ thuật
T
Hãng sản xuất
Canon G SeriesFujiFilm
Độ lớn màn hình LCD (inch)
2.8 inch3.0 inch
Màu sắc
ĐenĐen
Trọng lượng Camera
350g730g
Kích cỡ máy (Dimensions)
112 x 76 x 48 mm130.6(W) x 90.7(H) x 126.0(D) mm
Loại thẻ nhớ
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• MultimediaCard Plus
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
Bộ nhớ trong (Mb)
-20
C
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
1/1.7 inch CCD1/2-inch EXR CMOS with primary color filter
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
10 Megapixel16 Megapixel
Độ nhạy sáng (ISO)
Auto, ISO 80/100/125/160/200/250/320/400/500/640/800/ 1000/1250/1600/2000/2500/3200Auto / Equivalent to ISO 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200 / 6400 / 12800 (Standard Output Sensitivity)
Độ phân giải ảnh lớn nhất
3648 x 27364608 x 3456
T
Độ dài tiêu cự (Focal Length)
28 - 140 mmf=4.2 - 126mm, equivalent to 24-720mm on a 35mm camera
Độ mở ống kính (Aperture)
F2.8-4.5F2.8 (Wide) - F5.6 (Telephoto)
Tốc độ chụp (Shutter Speed)
15 - 1/4000 sec(Auto mode) 1/4sec. to 1/4000sec.
Tự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang)
5x30x
Digital Zoom (Zoom số)
4.0xĐang chờ cập nhật
T
Định dạng File ảnh
• RAW
• JPEG
• RAW
• JPEG
• EXIF
• DPOF
Định dạng File phim
• MOV
• AVI
• MOV
• WAV
Chuẩn giao tiếp
• USB
• AV out
• HDMI
• Video out
• USB
• DC input
• AV out
• HDMI
Quay phim
Chống rung
Hệ điều hành (OS)
Đang chờ cập nhật
Loại pin sử dụng
• Lithium-Ion (Li-Ion)
Tính năng
• Nhận dạng khuôn mặt
• Voice Recording
• Quay phim HD Ready
• Wifi
• Waterproof (Chống thấm nước)
• 3D Movie
• GPS
Tính năng khác
D
Công ty Cổ phần VNP Group. Số GCNĐKDN: 0102015284, cấp ngày 21/06/2012, nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội
Trụ sở chính: 102 Thái Thịnh Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Hà Nội
Hồ Chí Minh: 260 Nguyễn Tiểu La, Phường 8, Quận 10, Hồ Chí Minh© 2018 Vatgia.com. All rights reserved