So sánh sản phẩm
iPhone 4S
(9 bình chọn)
Xperia ZL
(10 bình chọn)
910
VS
So sánh bình luận từ người dùng
3 bình luận
Anh
Xứng đáng với thương hiệu huyền thoại của Apple, chất lượng âm thanh của iPhone 4S được nâng cấp để cho ra chất âm sống động nhất, chi tiết nhất. Loa trong to rõ, đàm thoại tốt. Kết nối âm thanh qua jack 3,5mm cho chất âm xuất sắc. Ngoài ra, các dòng sản phẩm của Apple được hỗ trợ vô số phụ kiện độc đáo từ rất nhiều hãng sản xuất lừng lẫy khắp thế giới, đặc biệt là các loại loa và tai nghe chỉ hỗ trợ riêng cho các sản phẩm iPhone/iPod. Các phụ kiện có thể kết nối thông qua Wifi, Wifi Hotspot,...
11/12/2015 - 20:40
Nhan
Apple mang đến 1 tính năng mới trong iOS 5 là iMessage – dịch vụ tin nhắn miễn phí qua mạng và hoạt động với tất cả các thiết bị iPad, iPhone và iPod Touch. 1 cách ngắn gọn thì đây chính là đối thủ trực tiếp của BlackBerry Messenger. iMessage không chỉ hỗ trợ tin nhắn văn bản mà còn cả hình ảnh, video, danh bạ, vị trí và thậm chí nó còn thông báo cho bạn là tin nhắn của bạn đã được người nhận đọc chưa hay khi người nhận đang soạn tin nhắn trả lời. Và tin nhắn qua iMessage được gửi và nhận gần...
22/06/2015 - 14:50
tu ngoc
mỏng, nhẹ nhàng, sử dụng rất thoải mái. Cấu hình tốt hơn
02/05/2014 - 23:37
6 bình luận
Te Te
cảm ứng nhanh nhạy, giao diện hiển thị sắc nét
26/10/2015 - 14:21
Nguyen Thi Ngoc Tram
là dòng có thương hiệu tốt từ trước tới nay
29/06/2014 - 23:58
thai hoc nguyen
màn hình rất đẹp và bền, được chế tạo từ vật liệu rất tốt
02/05/2014 - 23:54
VS
So sánh thông số kỹ thuật
H
Hãng sản xuất
Apple iPhone 4SSony
Chipset
ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
Số core
Dual Core (2 nhân)Quad Core (4 nhân)
Hệ điều hành
iOS 5Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
Bộ xử lý đồ hoạ
PowerVR SGX543 MP2Adreno 320
M
Kích thước màn hình
3.5inch5inch
Độ phân giải màn hình
640 x 960pixels1080 x 1920pixels
Kiểu màn hình
16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
C
Camera trước
Camera sau
8Megapixel13Megapixel
B
Bộ nhớ trong
16GB16GB
RAM
512MB2GB
Loại thẻ nhớ tích hợp
• Không hỗ trợ
• MicroSD
• TransFlash
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• iMessage
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Số sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
• HSDPA, 5.8 Mbps
• HSDPA, 14.4 Mbps
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Kiểu kết nối
• USB
• MicroUSB
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng khác
- Scratch-resistant oleophobic surface
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Three-axis gyro sensor
- Proximity sensor for auto turn-off
- Wi-Fi hotspot
- Camera: Touch focus, geo-tagging, face detection
- Video: 1080p@30fps, LED video light, video stabilization, geo-tagging
- MicroSIM card support only
- Scratch-resistant glass back panel
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Siri natural language commands and dictation
- iCloud cloud service
- Tweeter integration
- Digital compass
- Google Maps
- Audio/video player and editor
- Image editor
- Voice command/dial
- TV-out
- Timescape UI
- Sony Mobile BRAVIA Engine 2
- Geo-tagging, touch focus, face detection, image stabilization, sweep panorama
- 1080p@30fps, continuous autofocus, video light, video stabilizer
- SNS integration
- TV-out (via MHL A/V link)
- One-touch mirroring
- IR Remote
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• CDMA 2000 1x
• CDMA 800
• CDMA 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
P
Pin
Li-Ion 1420mAhLi-Ion
Thời gian đàm thoại
14giờ10giờ
Thời gian chờ
200giờ500giờ
K
Màu
• Đen
• Đen
Trọng lượng
140g151g
Kích thước
115.2 x 58.6 x 9.3 mm131.6 x 69.3 x 9.8 mm
D
Công ty Cổ phần VNP Group. Số GCNĐKDN: 0102015284, cấp ngày 21/06/2012, nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội
Trụ sở chính: 102 Thái Thịnh Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Hà Nội
Hồ Chí Minh: 260 Nguyễn Tiểu La, Phường 8, Quận 10, Hồ Chí Minh© 2018 Vatgia.com. All rights reserved