So sánh sản phẩm
iPhone 4S
(15 bình chọn)
iPhone 5C
(18 bình chọn)
1518
VS
So sánh giá
Apple iPhone 5C 32GB Green (Bản Unlock)
Liên hệ gian hàng
Apple iPhone 5C 32GB CDMA Pink
Liên hệ gian hàng
Apple iPhone 5C 32GB CDMA Yellow
Liên hệ gian hàng
VS
So sánh bình luận từ người dùng
5 bình luận
Anh
Kho ứng dụng khổng lồ với số lượng nhiều nhất và đa dạng nhất thế giới là một đặc điểm không thể bỏ qua khi nói đến các sản phẩm di động của Apple. Với hơn 500,000 ứng dụng đủ mọi thể loại, lĩnh vực phục vụ mọi nhu cầu của người dùng. Từ các ứng dụng tính toán, hỗ trợ công việc, tự điển, các phần mềm học tập (ngoại ngữ chẳng hạn), các chương trình chỉnh sửa hình ảnh, video, các chương trình điều khiển kết nối,... và đặc biệt được quan tâm là kho trò chơi cực lớn. Chất lượng chơi game không thua...
11/12/2015 - 20:40
trannam tuan
iPhone 4S có ngoại hình đẹp, cấu hình mạnh, máy bền
30/10/2015 - 22:19
Nhan
Màn hình của 4S vẫn là Retina 960 x 640 và không kém phần ấn tượng so với iPhone 4. Tuy nhiên dường như iPhone 4S cho tông màu hơi khác với người tiền nhiệm. Màu đen ít tối hơn và màn hình mới mang sắc xanh nhiều hơn. Những thay đổi nhỏ này không dễ nhận thấy nhưng nếu để ý kĩ thì nó khiến màn hình 4S trông đẹp mắt hơn. Ngoài những đặc điểm trên thì iPhone 4S không có thay đổi gì về phần cứng so với iPhone 4. Không kết nối 4G, không có loa âm thanh nổi, không có 3D nhưng nó vẫn là 1 trong những...
22/06/2015 - 14:44
12 bình luận
HAMI SHOP
Camera chính có độ phân giải lên đến 13 MP
30/03/2016 - 19:13
Mua Nhanh 247
Chất liệu vỏ 5C được sử dụng là polycarbonate cao cấp được gia cố bằng kim loại bên trong
29/02/2016 - 20:34
PTSP VNP
Nhiều tính năng mới, mẫu mã sang trong hiện đại
16/02/2016 - 10:10
VS
So sánh thông số kỹ thuật
H
Hãng sản xuất
Apple iPhone 4SApple iPhone 5C
Chipset
ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)1.3 GHz Dual-Core
Số core
Dual Core (2 nhân)Dual Core (2 nhân)
Hệ điều hành
iOS 5iOS 7
Bộ xử lý đồ hoạ
PowerVR SGX543 MP2PowerVR SGX543 MP3
M
Kích thước màn hình
3.5inch4inch
Độ phân giải màn hình
640 x 960pixels640 x 1136pixels
Kiểu màn hình
16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
C
Camera trước
Camera sau
8Megapixel8Megapixel
B
Bộ nhớ trong
16GB16GB
RAM
512MB1GB
Loại thẻ nhớ tích hợp
• Không hỗ trợ
• Không hỗ trợ
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• iMessage
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• iMessage
Số sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
• HSDPA, 5.8 Mbps
• HSDPA, 14.4 Mbps
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• HSDPA, 21 Mbps
Kiểu kết nối
• USB
• USB
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
• Công nghệ 4G
Tính năng khác
- Scratch-resistant oleophobic surface
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Three-axis gyro sensor
- Proximity sensor for auto turn-off
- Wi-Fi hotspot
- Camera: Touch focus, geo-tagging, face detection
- Video: 1080p@30fps, LED video light, video stabilization, geo-tagging
- MicroSIM card support only
- Scratch-resistant glass back panel
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Siri natural language commands and dictation
- iCloud cloud service
- Tweeter integration
- Digital compass
- Google Maps
- Audio/video player and editor
- Image editor
- Voice command/dial
- TV-out
- nano-SIM card support only
-- Active noise cancellation with dedicated dual mics
- Siri natural language commands and dictation
- iCloud cloud service
- Twitter and Facebook integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- AirDrop file sharing
- Siri natural language commands and dictation
- iCloud cloud service
- Twitter and Facebook integration
- TV-out
- Maps
- iBooks PDF reader
- Audio/video player/editor
- Organizer
- Document viewer
- Image viewer/editor
- Voice memo/dial/command
- Predictive text input
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• CDMA 2000 1x
• CDMA 800
• CDMA 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
P
Pin
Li-Ion 1420mAhLi-Po 1510mAh
Thời gian đàm thoại
14giờ10giờ
Thời gian chờ
200giờ250giờ
K
Màu
• Đen
• Xanh lam
Trọng lượng
140g132g
Kích thước
115.2 x 58.6 x 9.3 mm124.4 x 59.2 x 9 mm
D
Công ty Cổ phần VNP Group. Số GCNĐKDN: 0102015284, cấp ngày 21/06/2012, nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội
Trụ sở chính: 102 Thái Thịnh Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Hà Nội
Hồ Chí Minh: 260 Nguyễn Tiểu La, Phường 8, Quận 10, Hồ Chí Minh© 2018 Vatgia.com. All rights reserved