So sánh sản phẩm
Joybook Lite U101
(28 bình chọn)
Inspiron Mini 10
(51 bình chọn)
2851
VS
So sánh giá
BenQ Joybook Lite U101-SE01 (Intel Atom N270 1.6GHz, 512MB RAM, 160GB HDD, VGA Intel GMA 950, 10.1 inch, Windows XP Home Edition)
Liên hệ gian hàng
BenQ Joybook Lite U101C (Intel Atom N270 1.6GHz, 512MB RAM, 80GB HDD, VGA Intel GMA 950, 10.1 inch, Linux)
Liên hệ gian hàng
BenQ Joybook Lite U101C (Intel Atom N270 1.6GHz, 512MB RAM, 320GB HDD, VGA Intel GMA 950, 10.1 inch, Linux)
Liên hệ gian hàng
Dell Inspiron Mini 10 (Intel Atom N280 1.66GHz, 1GB RAM, 160GB HDD, VGA Intel GMA 950, 10.1 inch, PC DOS)
Liên hệ gian hàng
Dell Inspiron Mini 10 Alpine White (Intel Atom N450 1.66GHz, 1GB RAM, 160GB HDD, VGA Intel NM10 Express, 10.1 inch, Window XP Home)
Liên hệ gian hàng
Dell Inspiron Mini 10 Ice Blue (Intel Atom N450 1.66GHz, 1GB RAM, 160GB HDD, VGA Intel NM10 Express, 10.1 inch, Window XP Home)
Liên hệ gian hàng
VS
So sánh bình luận từ người dùng
24 bình luận
tran hai
máy gọn nhẹ, đẹp, cấu hình cao, bền đẹp
19/06/2015 - 06:42
Hieu Ngoc
độ phân giải cao, lướt web nhanh
08/12/2014 - 11:38
phan dinh vu
độ phân giải cao, lướt web nhanh
06/12/2014 - 11:38
39 bình luận
Mai Hằng
thiết kế nhỏ gọn, dung lượng nhiều hơn,
19/06/2015 - 15:18
Lam Kim Duyen
phù hợp với giá tiền từng gia đình, sinh viên hay người lao động
16/11/2014 - 08:15
Trần Thị Tường Vi
Màn hình to hơn, Ram khỏe hơn, ổ cứng dung
31/10/2014 - 20:06
VS
So sánh thông số kỹ thuật
Hãng sản xuất (Manufacture)
BenQDell
Loại CPU (CPU Type)
Intel Atom N270Intel Atom N280
Tốc độ CPU (CPU Speed)
1.6 GHz (533 MHz FSB)1.66 GHz (667 MHz FSB)
CPU Cache
512 KB L2 Cache512 KB L2 Cache
Memory Type
DDR2 Bus 667MHzDDR2
Dung lượng bộ nhớ trong (RAM)
1GB1GB
Loại ổ cứng , dung lượng ổ cứng
HDD - 120GB , 5400rpmHDD - 160GB , 5400rpm
Ổ đĩa quang (Optical Drive)
--
VGA
Intel GMA 950Intel GMA 950
Dung lượng VGA (Mb)
128-
Độ lớn màn hình (Display)
10.1 inch10.1 inch
Độ phân giải màn hình (Resolution)
WSVGA (1024 x 576)WSVGA (1024 x 600)
Kết nối mạng không dây (Wireless Data Network)
• WLAN 802.11b/g
• Bluetooth 2.0
• WLAN 802.11a/b/g
Thiết bị nhập liệu
• Touchpad
• Keyboard (Bàn phím)
• Touchpad
• Keyboard (Bàn phím)
Cổng giao tiếp (Input/Output)
• Headphone
• Microphone
• VGA out
• RJ-45
• HDMI
• Headphone
• Microphone
• VGA out
Số cổng USB
3 x USB 2.0 port2 x USB 2.0 port
Tính năng
• Camera
• Camera
Tính năng khác
Hệ điều hành (OS)
LinuxDOS
Pin (Battery)
6 Cell3 Cell
Thời lượng sử dụng pin (Battery Life)
Trọng lượng (g)
10001200
Kích thước (Dimensions)
258 x 189 x 28 mm261 x 182 x 28 mm
Website
Chi tiết
Công ty Cổ phần VNP Group. Số GCNĐKDN: 0102015284, cấp ngày 21/06/2012, nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội
Trụ sở chính: 102 Thái Thịnh Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Hà Nội
Hồ Chí Minh: 260 Nguyễn Tiểu La, Phường 8, Quận 10, Hồ Chí Minh© 2018 Vatgia.com. All rights reserved