So sánh sản phẩm
Nikon D90
(12 bình chọn)
Canon 600D
(14 bình chọn)
1214
VS
So sánh bình luận từ người dùng
10 bình luận
Trần Bảo Trân
Thông số kỹ thuật khá ấn tượng: 24 khung hình JPEG 1.280 x720-pixel mỗi giây chuyển động và hỗ trợ ổn định hình ảnh VR
27/03/2016 - 17:26
thengcoi2025
Clip HD được giới hạn ở mức 5 phút vì những hạn chế tập tin hệ thống
18/02/2016 - 20:53
Lê Cường
Từ trước đến nay, do những cản trở về mặt kỹ thuật, chưa có một chiếc máy ảnh số ống kính rời nào có thể quay video, dù là ở độ phân giải thấp
28/10/2014 - 14:42
10 bình luận
Minh Trung Bach
nhìn bề ngoại cảm giác canon cứng hơn, và cầm chắc tay hơn
28/02/2014 - 23:28
Lê Cường
nhược điểm của máy là báng máy hơi nhỏ
02/08/2013 - 22:11
Trần Như Hoa
Canon 600D dùng thích hơn, máy bền và form đẹp hơn
04/07/2013 - 09:28
VS
So sánh thông số kỹ thuật
T
Hãng sản xuất
Nikon IncCanon
Loại máy ảnh (Body type)
Mid-size SLRCompact SLR
Gói sản phẩm
Body OnlyBody Only
Độ lớn màn hình LCD(inch)
3.0 inch3.0 inch
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
12.3 Megapixel18 Megapixel
Kích thước cảm biến (Sensor size)
APS-C (23.6 x 15.8 mm)APS-C (22.3 x 14.9 mm)
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
CMOSCMOS
Độ nhạy sáng (ISO)
ISO 200 ~ 3200Auto ISO 100, 125, 200, 400, 600, 800, 1000, 1200, 1250, 1600, 2000, 2500, 3200, 5000, 6400
Độ phân giải ảnh lớn nhất
4288 x 28485184 x 3456
Độ dài tiêu cự (Focal Length)
1.6×
Độ mở ống kính (Aperture)
F5.6phụ thuộc vào lens
Tốc độ chụp (Shutter Speed)
1/4000 sec - 30 sec30 - 1/4000 sec
Lấy nét tay (Manual Focus)
Phụ thuộc vào Lens
Lấy nét tự động (Auto Focus)
Optical Zoom (Zoom quang)
Đang chờ cập nhậtPhụ thuộc vào Lens
Định dạng File ảnh (File format)
• JPG
• RAW
• JPEG
• JPG
• RAW
• EXIF
• JPEG
Chế độ quay Video
720p1080p
Tính năng
• GPS (Optional)
• Face detection
• In-camera raw conversion
• Timelapse recording
• EyeFi
• Quay phim HD Ready
• Face detection
• Timelapse recording
• EyeFi
• Quay phim Full HD
T
Tính năng khác
Chuẩn giao tiếp
• USB
• AV output
• HDMI
• USB
• AV output
• HDMI
Loại pin sử dụng
• Lithium-Ion (Li-Ion)
• Lithium-Ion (Li-Ion)
Cable kèm theo
• Cable USB
• Cable TV Out
• Cable Audio Out
• Cable USB
Loại thẻ nhớ
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
Ống kính theo máy
D
K
Kích cỡ máy (Dimensions)
132x103x77133 x 100 x 80 mm
Trọng lượng Camera
620g575g
Website
Chi tiết
Công ty Cổ phần VNP Group. Số GCNĐKDN: 0102015284, cấp ngày 21/06/2012, nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội
Trụ sở chính: 102 Thái Thịnh Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Hà Nội
Hồ Chí Minh: Đường Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Hồ Chí Minh© 2018 Vatgia.com. All rights reserved