So sánh sản phẩm
Nokia E63
(7 bình chọn)
Nokia Asha 306
(7 bình chọn)
77
VS
So sánh bình luận từ người dùng
6 bình luận
Nguyễn Thành Trung
Bàn phím của e63 bấm nhẹ nhàng với lại nhìn nó men hơn
25/10/2014 - 12:45
huy khánh
đẹp thì cũng ngang nhau, nhưng Ê63 bấm phím dễ hơn, cảm ứng của 306 ko đc mượt lắm
15/12/2012 - 22:45
Dau Thị Vân
thiết kế đẹp hơn,cấu hình ổn,thuận dùng cho giới trẻ
11/12/2012 - 10:34
7 bình luận
Te Te
Thiết kế tinh tế, màn hình đẹp nút phù hợp
21/11/2015 - 19:56
Hao Canh
Chụp ảnh tự sướng đẹp thôi rồi. Máy này ko chê vào đâu dc
25/08/2015 - 10:18
tu ngoc
de dap ung nhu cau su dung voi mau moi nay phu hop voi nhieu phong cach
30/09/2014 - 23:34
VS
So sánh thông số kỹ thuật
H
Hãng sản xuất
Nokia E-SeriesNokia Asha
Chipset
ARM 11 (369 MHz)Đang chờ cập nhật
Số core
Single CoreĐang chờ cập nhật
Hệ điều hành
Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI-
Bộ xử lý đồ hoạ
Đang chờ cập nhậtĐang chờ cập nhật
M
Kích thước màn hình
2.3inch3inch
Độ phân giải màn hình
320 x 240pixels240 x 400pixels
Kiểu màn hình
16M màu-TFT56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
C
Camera trước
Camera sau
2Megapixel2Megapixel
B
Bộ nhớ trong
120MB10MB
RAM
Đang chờ cập nhật32MB
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
• MicroSD
• TransFlash
T
Tin nhắn
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Số sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.0 with A2DP
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Kiểu kết nối
• MicroUSB
• MicroUSB
Tính năng
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Quay Video 4K
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
• Tính năng bộ đàm (Push to talk)
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• MP4
• Quay Video
Tính năng khác
- Printing
- Voice command/dial
- Full QWERTY keyboard
- SNS integration
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 2100
• UMTS 900
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
P
Pin
Li-Po 1500mAhLi-Ion 1110mAh
Thời gian đàm thoại
11giờ14giờ
Thời gian chờ
432giờ600giờ
K
Màu
• Đỏ
• Xanh lam
Trọng lượng
126g96g
Kích thước
113 x 59 x 13 mm110.3 x 53.8 x 12.8 mm
D
Công ty Cổ phần VNP Group. Số GCNĐKDN: 0102015284, cấp ngày 21/06/2012, nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội
Trụ sở chính: 102 Thái Thịnh Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Hà Nội
Hồ Chí Minh: 260 Nguyễn Tiểu La, Phường 8, Quận 10, Hồ Chí Minh© 2018 Vatgia.com. All rights reserved