So sánh sản phẩm
Sony Ericsson Elm
(11 bình chọn)
Nokia 7230
(5 bình chọn)
115
VS
So sánh bình luận từ người dùng
10 bình luận
tu ngoc
nhình thanh ,dẹp hơn,chức năng nhiều hơn
01/10/2014 - 23:25
Ngụy Hảo
kết cấu đẹp , lựa chọn cho phù hợp
30/05/2013 - 15:52
dat
Tiền nào của ấy!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!
30/05/2013 - 10:42
3 bình luận
vo hong linh
nắp trượt sang trọng nhỏ gọn đầy nữ tính màu sắc rõ đẹp
07/12/2014 - 19:24
thai hoc nguyen
màn hình rộng, cảm ứng nhạy, máy cầm chắc tay
02/09/2014 - 23:53
Lê Thị Huyền Trang
kiểu dáng đẹp. dùng khá tốt. Sony Ericsson Elm dù tốt nhưng kiểu dáng không đẹp lắm.
27/06/2012 - 20:46
VS
So sánh thông số kỹ thuật
H
Hãng sản xuất
Sony EricssonNokia
Chipset
Đang chờ cập nhậtĐang chờ cập nhật
Số core
Single CoreSingle Core
Hệ điều hành
--
Bộ xử lý đồ hoạ
Đang cập nhật
M
Kích thước màn hình
2.2inch2.4inch
Độ phân giải màn hình
240 x 320pixels240 x 320pixels
Kiểu màn hình
256K màu-TFT256K màu-TFT
C
Camera trước
Camera sau
5Megapixel3.15Megapixel
B
Bộ nhớ trong
280MB45MB
RAM
Đang chờ cập nhậtĐang chờ cập nhật
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
• MicroSD
• TransFlash
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
• Email
• MMS
• SMS
Số sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Kiểu kết nối
• MicroUSB
• MicroUSB
Tính năng
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Quay Video 4K
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng khác
- YouTube, Facebook, MySpace, Twitter applications
- Google Maps
- SensMe, Track ID
- Splash resistant
- Noise cancellation with dedicated microphone
- Eco friendly materials
- Walkmate, CO2 Calculator
- Flickr/Ovi Upload
- Nokia Maps
- Nokia Life Tools
- Widsets
- Nhắn tin Âm thanh (AMS)
- Windows Live
- DTM MSC11
- WCDMA
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
P
Pin
Li-Po 1000mAhLi-Ion 860mAh
Thời gian đàm thoại
10giờ5.5giờ
Thời gian chờ
430giờ370 giờ
K
Màu
• Đen
• Hồng
Trọng lượng
90g100g
Kích thước
110 x 45 x 14 mm98 x 48 x 14.8 mm, 64 cc
D
Công ty Cổ phần VNP Group. Số GCNĐKDN: 0102015284, cấp ngày 21/06/2012, nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội
Trụ sở chính: 102 Thái Thịnh Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Hà Nội
Hồ Chí Minh: Đường Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Hồ Chí Minh© 2018 Vatgia.com. All rights reserved