So sánh sản phẩm
Samsung Wave525
(3 bình chọn)
Nokia 7230
(4 bình chọn)
34
VS
So sánh bình luận từ người dùng
3 bình luận
thai hoc nguyen
Màn hình cho góc nhìn tốt hơn, cảm ứng tốt, hoạt động ổn định và bền bỉ
02/09/2014 - 23:53
Nguyễn Tuấn Linh
dep, gon gang đẹp , cau hinh manh me kiểu dáng
02/06/2014 - 09:45
dat
kiểu dáng đẹp, màn hình cảm ứng dùng thick hơn là nắp trượt, nhiều chức năng hơn!
30/05/2013 - 10:41
3 bình luận
tu ngoc
kiểu dáng đẹp, sang trọng, chức năng nhiều
01/10/2014 - 23:24
nguyentiendung
tôi thích nó vì nó co nắp trượt dất hay
16/04/2013 - 08:25
Phan Thanh Mai
ính năng ưu điểm hơn. 2 bàn phím thích dùng
25/02/2012 - 17:10
VS
So sánh thông số kỹ thuật
H
Hãng sản xuất
SamsungNokia
Chipset
Đang chờ cập nhậtĐang chờ cập nhật
Số core
Single CoreSingle Core
Hệ điều hành
Bada OS-
Bộ xử lý đồ hoạ
Somaliland
M
Kích thước màn hình
3.2inch2.4inch
Độ phân giải màn hình
240 x 400pixels240 x 320pixels
Kiểu màn hình
256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)256K màu-TFT
C
Camera trước
Camera sau
3.15Megapixel3.15Megapixel
B
Bộ nhớ trong
100MB45MB
RAM
Đang chờ cập nhậtĐang chờ cập nhật
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
• MicroSD
• TransFlash
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
• Email
• MMS
• SMS
Số sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Kiểu kết nối
• MicroUSB
• MicroUSB
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Từ điển T9
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Xem tivi
• Video call
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng khác
Accelerometer sensor for auto-rotate
- TouchWiz UI 3.0
- Multi-touch zoom
- 3.5 mm audio jack
- MP3/WAV/eAAC+ player
- MP4/H.263/H.264 player
- Organizer
- Music Recognition
- Image editor
- Voice memo
- T9
- Flickr/Ovi Upload
- Nokia Maps
- Nokia Life Tools
- Widsets
- Nhắn tin Âm thanh (AMS)
- Windows Live
- DTM MSC11
- WCDMA
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
P
Pin
Li-Ion 1200mAhLi-Ion 860mAh
Thời gian đàm thoại
Đang chờ cập nhật5.5giờ
Thời gian chờ
Đang chờ cập nhật370 giờ
K
Màu
• Đen
• Hồng
Trọng lượng
100g100g
Kích thước
109.5 x 55 x 11.9 mm98 x 48 x 14.8 mm, 64 cc
D
Công ty Cổ phần VNP Group. Số GCNĐKDN: 0102015284, cấp ngày 21/06/2012, nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội
Trụ sở chính: 102 Thái Thịnh Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Hà Nội
Hồ Chí Minh: Đường Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Hồ Chí Minh© 2018 Vatgia.com. All rights reserved