So sánh sản phẩm
Canon G12
(12 bình chọn)
Canon SX10 IS
(11 bình chọn)
1211
VS
So sánh bình luận từ người dùng
7 bình luận
Hạ Trang
Giá khá chệnh lệch so với sản phẩm cạnh trang, tuy nhiên hình ảnh mang lại khiến bạn rất hài lòng khi sử dụng
30/06/2016 - 18:46
Trần Bảo Trân
Chế độ chụp macro ở khoảng cách 1 cm, dải ISO 80-3200 và đầy đủ các chế độ chụp chỉnh tay
31/12/2015 - 10:13
thengcoi2025
khả năng chụp ảnh RAW, có kính ngắm quang học, chụp liên tiếp với tốc độ 4,2 fps, đèn flash hotshoe
03/12/2015 - 09:49
6 bình luận
Pham Trang
thể hiện tính mạnh mẽ, kiểu dáng lạ, đjep
20/12/2014 - 20:00
Phan Quang Tiến
ảnh chụp ngoài trời trong những ngày nhiều nắng thường bị phơi sáng quá già.
13/10/2014 - 16:33
Trần Thị Tuyết Mai
Mặc dù được tích hợp hệ thống ổn định ảnh ngay trên ống kính, nhưng những bức ảnh chụp ở mức zoom tối đa 20x vẫn không thể tránh khỏi việc bị mờ và nhiễu
06/06/2014 - 15:38
VS
So sánh thông số kỹ thuật
T
Hãng sản xuất
Canon G SeriesCanon S Series
Độ lớn màn hình LCD (inch)
2.8 inch2.5 inch
Màu sắc
ĐenĐen
Trọng lượng Camera
350g560g
Kích cỡ máy (Dimensions)
112 x 76 x 48 mm124x88.3x86.9
Loại thẻ nhớ
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• MultimediaCard Plus
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
• Multimedia Card (MMC)
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
Bộ nhớ trong (Mb)
--
C
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
1/1.7 inch CCD1/2.3" CCD
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
10 Megapixel10 Megapixel
Độ nhạy sáng (ISO)
Auto, ISO 80/100/125/160/200/250/320/400/500/640/800/ 1000/1250/1600/2000/2500/3200ISO80 - 1600
Độ phân giải ảnh lớn nhất
3648 x 27363648 x 2736
T
Độ dài tiêu cự (Focal Length)
28 - 140 mm28mm - 560mm
Độ mở ống kính (Aperture)
F2.8-4.5F2.8 - F5.7
Tốc độ chụp (Shutter Speed)
15 - 1/4000 sec15 sec – 1/3200 sec
Tự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang)
5x20x
Digital Zoom (Zoom số)
4.0x4.0x
T
Định dạng File ảnh
• RAW
• JPEG
• JPG
Định dạng File phim
• MOV
• MOV
Chuẩn giao tiếp
• USB
• AV out
• HDMI
• Video out
• USB
• AV out
Quay phim
Chống rung
Hệ điều hành (OS)
Đang chờ cập nhật
Loại pin sử dụng
• Lithium-Ion (Li-Ion)
• Đang chờ cập nhật
Tính năng
• Nhận dạng khuôn mặt
• Voice Recording
• Quay phim HD Ready
Tính năng khác
D
Công ty Cổ phần VNP Group. Số GCNĐKDN: 0102015284, cấp ngày 21/06/2012, nơi cấp: Sở kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội
Trụ sở chính: 102 Thái Thịnh Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Hà Nội
Hồ Chí Minh: 260 Nguyễn Tiểu La, Phường 8, Quận 10, Hồ Chí Minh© 2018 Vatgia.com. All rights reserved